prodding
Định nghĩa
Danh từ: Sự thúc giục, sự thúc đẩy hoặc khuyến khích bằng lời nói hoặc hành động lặp đi lặp lại, thường gây khó chịu hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thúc giục không ngừng khiến anh ấy phát cáu.)
- (Sự thúc đẩy liên tục của cô ấy cuối cùng đã khiến anh ta nộp đơn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to need no prodding": không cần ai thúc giục, tự giác làm.
- He needed no prodding to finish his homework. (Anh ấy không cần ai thúc giục để hoàn thành bài tập về nhà.)
"under prodding": dưới áp lực thúc giục.
- Under constant prodding from his parents, he finally cleaned his room. (Dưới áp lực thúc giục liên tục từ cha mẹ, cuối cùng anh ấy đã dọn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Prod (động từ): thúc giục, thúc đẩy.
- She prodded him to speak up. (Cô ấy thúc giục anh ta lên tiếng.)
Prodding (động từ, hiện tại phân từ): hành động thúc giục.
- He kept prodding me to finish the report. (Anh ấy cứ thúc giục tôi hoàn thành báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Urging: sự thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ.
- Nudging: sự thúc nhẹ, gợi ý.
- Pushing: sự thúc ép, gây áp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Prod into: thúc đẩy ai đó làm gì.
- The teacher prodded the shy student into answering the question. (Giáo viên thúc đẩy học sinh nhút nhát trả lời câu hỏi.)
Prod along: thúc giục ai đó tiến triển.
- He prodded his team along to meet the deadline. (Anh ấy thúc giục nhóm của mình tiến triển để kịp hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- Prod someone into action: thúc giục ai đó hành động.
- The crisis prodded the government into action. (Cuộc khủng hoảng đã thúc giục chính phủ hành động.)