dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

professeur

Words Mentioning "professeur"

chào
chức trách
chủ nhiệm
giáo sư
giáo thụ
giáo viên
mô phạm
nạp
nộp
đốc học
phong
phụ khuyết
răm rắp
sát
sử học
thầy giáo
thầy học
thực thụ
triết
trù
tư nghiệp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...