programmé

Học thuật
Thân thiện
programmé

L'ordinateur est programmé pour afficher l'heure.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Masculine: programmé, Feminine: programmée):
    • Được lập trình, được lên lịch, được dự kiến: Mô tả một cái gì đó đã được chuẩn bị, sắp xếp hoặc thiết lập để xảy ra vào một thời điểm cụ thể hoặc theo một trình tự nhất định.
    • (Kỹ thuật) Được lập trình: Mô tả một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống đã được cài đặt các lệnh để hoạt động tự động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réunion est programmée pour demain à 10 heures. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày mai lúc 10 giờ.)
    • Le robot est programmé pour effectuer des tâches répétitives. (Con robot được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.)
    • L'arrivée du train est programmée à 18h30. (Giờ tàu đến được dự kiến là 18h30.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enseignement programmé": Một phương pháp giáo dục trong đó kiến thức được chia nhỏ thành các bước trình tự người học tiến bộ theo tốc độ của riêng mình.
    • L'enseignement programmé utilise souvent des supports informatiques. (Phương pháp giáo dục chương trình hóa thường sử dụng các công cụ tin học.)
Biến thể từ gần giống
  • Programmer (động từ): Lập trình, lên lịch, dự kiến.
    • Je vais programmer le lave-vaisselle. (Tôi sẽ lập trình cho máy rửa bát.)
  • Programmation (danh từ): Sự lập trình, việc lên lịch.
    • La programmation de cette chaîne de télévision est variée. (Lịch phát sóng của kênh truyền hình này rất đa dạng.)
  • Programme (danh từ): Chương trình, kế hoạch, lịch trình.
    • Quel est le programme pour aujourd'hui ? (Kế hoạch cho hôm nay?)
Từ đồng nghĩa
  • Prévu: Được dự tính, được dự kiến.
  • Planifié: Được lên kế hoạch.
  • Calendrier (en tant qu'adjectif, moins courant): Được đưa vào lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'programmé'. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'programmer') - Programmer à l'avance: Lên lịch trước. - Il faut programmer les vacances à l'avance. (Phải lên lịch cho kỳ nghỉ trước.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'programmé')

programmé

L'ordinateur est programmé pour afficher l'heure.

tính từ
  1. (Enseignement programmé) giáo dục chương trình hóa theo đối tượng