prop root
A mangrove tree stands tall with many prop roots extending from its trunk into the water.
Định nghĩa
Danh từ: Rễ chống, rễ nâng đỡ thân cây. - Rễ chống: Là một loại rễ phụ mọc ra từ thân cây, đâm xuống đất, có chức năng chính là nâng đỡ và giữ vững thân cây, đặc biệt ở những cây có thân cao hoặc mọc ở vùng đất ngập nước, bùn lầy như cây đước, cây sú, vẹt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đước có những rễ chống khỏe giúp giữ vững nó trong đất bùn.)
- (Rễ chống của cây ngô giúp đỡ thân cây cao chống lại gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prop root system": Hệ thống rễ chống.
- The prop root system of mangroves is essential for coastal protection. (Hệ thống rễ chống của cây đước rất quan trọng để bảo vệ bờ biển.)
- "aerial prop roots": Rễ chống trên không (một dạng rễ phụ mọc từ thân cây trên mặt đất).
- Banyan trees develop aerial prop roots that eventually become trunk-like. (Cây đa phát triển các rễ chống trên không, cuối cùng trở nên giống như thân cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Prop (n): Cái chống, cái đỡ (thường dùng trong xây dựng hoặc cơ khí).
- Use a wooden prop to hold the wall steady. (Dùng một cái chống gỗ để giữ bức tường vững.)
- Root (n): Rễ (cây).
- The root absorbs water and nutrients from the soil. (Rễ hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất.)
- Buttress root: Rễ bạnh (một dạng rễ chống phát triển rộng ở gốc cây, thường thấy ở cây rừng nhiệt đới).
Từ đồng nghĩa
- Support root: Rễ đỡ.
- Stilt root: Rễ cà kheo (thường dùng cho cây đước, cây sú).
Các cụm từ liên quan
- To grow prop roots: Mọc rễ chống.
- The tree began to grow prop roots after the heavy rains. (Cây bắt đầu mọc rễ chống sau những trận mưa lớn.)
- Prop roots emerge: Rễ chống xuất hiện.
- Prop roots emerge from the lower part of the trunk. (Rễ chống xuất hiện từ phần dưới của thân cây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "prop root" trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng cụm từ "to prop something up" (chống đỡ, nâng đỡ) để liên tưởng.
- The government tried to prop up the failing economy. (Chính phủ đã cố gắng chống đỡ nền kinh tế đang suy yếu.)