protagonist

/protagonist/
Học thuật
Thân thiện
protagonist

The protagonist bravely faces the dragon in the story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật chính: Người đóng vai trò trung tâm trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm hư cấu.
    • Người giữ vai trò chủ đạo: Người đứng đầu hoặc ảnh hưởng chính trong một sự kiện, phong trào, cuộc tranh luận hoặc cuộc đấu.
    • Người ủng hộ, người bênh vực: Người tích cực tán thành, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một ý tưởng, nguyên nhân, đường lối hoặc phương pháp nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hamlet is the protagonist in Shakespeare's famous tragedy. (Hamlet nhân vật chính trong vở bi kịch nổi tiếng của Shakespeare.)
    • She was the protagonist in the debate, leading the argument for environmental reform. ( ấy người giữ vai trò chủ đạo trong cuộc tranh luận, dẫn dắt lập luận ủng hộ cải cách môi trường.)
    • He is a strong protagonist of renewable energy. (Ông ấy một người ủng hộ mạnh mẽ năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The protagonist's journey": Hành trình của nhân vật chính, thường chỉ quá trình phát triển, thay đổi trưởng thành của họ xuyên suốt cốt truyện.

    • The novel focuses on the protagonist's journey from innocence to experience. (Cuốn tiểu thuyết tập trung vào hành trình của nhân vật chính từ sự ngây thơ đến trải nghiệm.)
  • "Tragic protagonist": Nhân vật chính bi kịch, thường người khuyết điểm dẫn đến sự sụp đổ của chính mình.

    • Macbeth is a classic example of a tragic protagonist. (Macbeth một dụ kinh điển của một nhân vật chính bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Antagonist (n): Nhân vật phản diện, đối thủ chính của nhân vật chính (protagonist) trong một tác phẩm.

    • The Joker is the antagonist to Batman, the protagonist. (Joker nhân vật phản diện của Batman, nhân vật chính.)
  • Deuteragonist (n): Nhân vật quan trọng thứ hai, thường bạn đồng hành hoặc người hỗ trợ cho nhân vật chính.

  • Protagonism (n): Hành động ủng hộ hoặc bênh vực một nguyên nhân; vai trò của nhân vật chính.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân vật chính: Hero/heroine, main character, central figure.
  • Người giữ vai trò chủ đạo: Leader, champion, principal, prime mover.
  • Người ủng hộ: Advocate, supporter, proponent, defender.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "protagonist" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các động từ thường đi chung có thể : "to be the protagonist", "to play the protagonist", "to serve as the protagonist").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "protagonist".)

protagonist

The protagonist bravely faces the dragon in the story.

danh từ
  1. vai chính (trong một vở kịch, một câu chuyện)
  2. người giữ vai chính, người giữ vai trò chủ đạo (trong cuộc đấu, trong cuộc tranh luận...)
  3. người tán thành, người bênh vực (một đường lối, một phương pháp...)