protagonist

/protagonist/
danh từ
  1. vai chính (trong một vở kịch, một câu chuyện)
  2. người giữ vai chính, người giữ vai trò chủ đạo (trong cuộc đấu, trong cuộc tranh luận...)
  3. người tán thành, người bênh vực (một đường lối, một phương pháp...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

protagonist
The protagonist bravely faces the dragon in the story.