booster

/'bu:stə/
Học thuật
Thân thiện
booster

A child receives a vaccine booster at the doctor's office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ nhiệt tình, người cổ : Một người tích cực ủng hộ, quảng bá hoặc cổ cho một người, một nhóm, một đội hoặc một ý tưởng.
    • Liều thuốc tăng cường: Một liều thuốc bổ sung (thường vắc-xin) được tiêm sau liều chính để củng cố hoặc duy trì hiệu quả miễn dịch.
    • Tầng đẩy (tên lửa): Giai đoạn đầu tiên của tên lửa nhiều tầng, cung cấp lực đẩy chính trong giai đoạn đầu của chuyến bay thường tách ra sau khi nhiên liệu cạn.
    • Bộ khuếch đại (tín hiệu): Thiết bị dùng để khôi phục hoặc tăng cường sức mạnh của tín hiệu truyền đi, như tín hiệu điện hoặc sóng radio.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has been a loyal booster of the local football team for decades. (Ông ấy đã là một người ủng hộ trung thành của đội bóng địa phương trong nhiều thập kỷ.)
    • It's time to get your annual flu booster shot. (Đã đến lúc tiêm mũi tăng cường vắc-xin cúm hàng năm của bạn.)
    • The rocket's booster separated successfully two minutes after launch. (Tầng đẩy của tên lửa đã tách ra thành công hai phút sau khi phóng.)
    • We installed a signal booster to improve the cell phone reception in the building. (Chúng tôi lắp đặt một bộ khuếch đại tín hiệu để cải thiện khả năng thu sóng điện thoại trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Booster seat": Ghế nâng dành cho trẻ em, thường được sử dụng trong ô tô để nâng cao tầm ngồi của trẻ, giúp đai an toàn vừa vặn hơn.

    • Your child should use a booster seat until they are tall enough for the regular seat belt. (Con bạn nên sử dụng ghế nâng cho đến khi đủ cao để dùng dây an toàn thông thường.)
  • "Morale booster": Điều đó giúp nâng cao tinh thần, sự cổ tinh thần.

    • The team's victory was a real morale booster for the whole school. (Chiến thắng của đội một sự cổ tinh thần thực sự cho cả trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Boost (động từ/danh từ): Tăng cường, đẩy mạnh, sự tăng lên.

    • The new campaign aims to boost sales. (Chiến dịch mới nhằm mục đích thúc đẩy doanh số.)
  • Boosterism (danh từ): Chủ nghĩa nhiệt thành cổ (đặc biệt cho sự phát triển của một thị trấn hoặc khu vực).

    • The mayor's speech was full of civic boosterism. (Bài phát biểu của thị trưởng tràn đầy tinh thần cổ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter (n): Người ủng hộ.
  • Promoter (n): Người quảng bá, xúc tiến.
  • Reinforcement (n) (cho liều thuốc): Liều tăng cường.
  • Amplifier (n) (cho tín hiệu): Bộ khuếch đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "booster" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "boost").

Thành ngữ liên quan
  • "A shot in the arm": (Nghĩa bóng) Một sự khích lệ hoặc thúc đẩy cần thiết, tương tự như tác dụng của một mũi tiêm tăng cường.
    • The new investment was a real shot in the arm for the local economy. (Khoản đầu mới thực sự một liều thuốc tăng lực cho nền kinh tế địa phương.)
booster

A child receives a vaccine booster at the doctor's office.

danh từ
  1. người nâng đỡ, người ủng hộ
  2. (điện học) máy tăng thế