protract

/protract/
ngoại động từ
  1. kéo dài
    • to protract the visit for some days
      kéo dài cuộc đi thăm vài ngày
  2. vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "protract"

protract
The meeting was protracted until midnight.