protract
/protract/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo dài (một sự việc, một khoảng thời gian): Làm cho một quá trình, cuộc thảo luận, cuộc họp, hoặc tình trạng nào đó tiếp tục lâu hơn dự định hoặc mong muốn, thường dẫn đến sự chậm trễ hoặc mệt mỏi.
- Vẽ theo tỷ lệ (kỹ thuật): Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc bản đồ, hành động sử dụng các dụng cụ như compa và thước tỷ lệ để vẽ lại một hình hoặc chi tiết từ bản gốc với kích thước chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nghĩa kéo dài):
- The negotiations were protracted for months without a clear resolution. (Các cuộc đàm phán đã bị kéo dài trong nhiều tháng mà không có một giải pháp rõ ràng.)
- He tends to protract his explanations, adding unnecessary details. (Anh ấy có xu hướng kéo dài lời giải thích của mình bằng những chi tiết không cần thiết.)
- Ngoại động từ (Nghĩa kỹ thuật):
- The engineer used special tools to protract the land survey onto the master plan. (Kỹ sư đã sử dụng các công cụ đặc biệt để vẽ theo tỷ lệ bản khảo sát đất đai lên bản đồ tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Protracted" (Tính từ quá khứ phân từ): Được dùng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã bị kéo dài một cách bất thường và thường tiêu cực.
- The country suffered from a protracted economic recession. (Đất nước đã phải chịu đựng một cuộc suy thoái kinh tế kéo dài.)
- After a protracted legal battle, the case was finally settled. (Sau một cuộc chiến pháp lý kéo dài, vụ án cuối cùng đã được giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Protraction (Danh từ): Sự kéo dài; hành động kéo dài.
- The protraction of the meeting frustrated all attendees. (Việc kéo dài cuộc họp đã khiến tất cả người tham dự bực bội.)
- Protractor (Danh từ): Thước đo góc (một dụng cụ hình bán nguyệt dùng để đo và vẽ góc).
- In geometry class, we use a protractor to measure angles. (Trong lớp hình học, chúng tôi dùng thước đo góc để đo các góc.)
Từ đồng nghĩa
- Lengthen: Làm dài ra, kéo dài (trung lập hơn).
- Prolong: Kéo dài (thường có chủ đích).
- Extend: Mở rộng, gia hạn, kéo dài.
- Draw out: Kéo dài ra (thường dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Shorten: Làm ngắn lại, rút ngắn.
- Abbreviate: Viết tắt, rút gọn.
- Cur tail: Cắt giảm, rút ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "protract")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "protract")
ngoại động từ
- kéo dài
- to protract the visit for some dayskéo dài cuộc đi thăm vài ngày
- vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)