pouch

/pautʃ/
Học thuật
Thân thiện
pouch

A mother kangaroo carries her joey in her pouch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Túi nhỏ, bao nhỏ: Một vật chứa nhỏ, thường làm bằng vải, da hoặc nhựa, dùng để đựng mang theo những vật dụng nhỏ.
    • Túi (sinh học): Một cấu trúc dạng túi trong cơ thể động vật hoặc thực vật, chức năng chứa đựng. dụ: túi của kangaroo, túi mật.
    • Khoang, túi (trong cơ thể): Một khoảng không gian kín, nhỏ trong cơ thể.
  2. Động từ:

    • Cho vào túi, bỏ vào túi nhỏ: Hành động đặt một vật đó vào trong một cái túi nhỏ.
    • Phồng ra, phình ra: Trở nên lồi hoặc phình ra, giống như hình dạng của một cái túi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She kept her coins in a small leather pouch. ( ấy giữ tiền xu trong một chiếc túi nhỏ bằng da.)
    • The kangaroo carries its baby in its pouch. (Con kangaroo mang con non trong túi của .)
    • The doctor examined the pouch in the abdominal wall. (Bác sĩ kiểm tra khoang túithành bụng.)
  • Động từ:

    • He pouched the precious stones carefully. (Anh ấy cẩn thận bỏ những viên đá quý vào túi.)
    • The fabric pouched out where it was loosely stitched. (Vải phình ra ở chỗ được may lỏng lẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouch out": Phồng ra, phình ra.
    • His cheeks pouched out when he blew air into them. ( anh ấy phồng ra khi anh ấy thổi hơi vào.)
  • "Diplomatic pouch": Túi ngoại giao (một loại túi đặc biệt dùng để vận chuyển tài liệu ngoại giao được miễn kiểm tra).
Biến thể từ gần giống
  • Pouched (adj): túi, được đựng trong túi.
    • a pouched mammal (một loài thú túi)
  • Pouchy (adj): dạng phồng ra như túi.
    • pouchy eyes (đôi mắt sưng húp/phồng)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bag, sack, pocket, sac (túi, bao).
  • Động từ: Bulge, protrude, bag (phồng lên, nhô ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pouch up: Phồng lên, căng lên (thường do chứa đầy thứ đó).
    • The net pouched up with fish. (Chiếc lưới phồng lên đầy .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pouch" một cách độc lập.)

pouch

A mother kangaroo carries her joey in her pouch.

danh từ
  1. túi nhỏ
  2. (quân sự) túi đạn (bằng da)
  3. (động vật học) túi (thú túi)
  4. (thực vật học) khoang túi; vỏ quả
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) túi tiền, hầu bao
ngoại động từ
  1. cho vào túi, bỏ túi
  2. (từ lóng) đãi tiền diêm thuốc, cho tiền
  3. làm (một bộ phận của áo) thõng xuống như túi
nội động từ
  1. thõng xuống như túi (một bộ phận của áo)