forehanded
/fɔ:'hændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuẩn bị trước, sẵn sàng đối phó (với mọi tình huống): Chỉ trạng thái đã lo liệu, sắp xếp trước cho tương lai hoặc các tình huống có thể xảy ra.
- Khá giả, dư dật: Chỉ tình trạng tài chính sung túc, có của ăn của để.
- Cần kiệm, căn cơ, biết lo xa: Chỉ đức tính tiết kiệm, có kế hoạch và suy nghĩ cho những việc lâu dài.
- (Thể thao) Thuận tay phải (trong quần vợt): Chỉ cú đánh thuận tay, thường là tay phải, trong các môn thể thao dùng vợt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chuẩn bị trước):
- His forehanded planning saved the company during the crisis. (Sự lên kế hoạch chu đáo trước của anh ấy đã cứu công ty trong cuộc khủng hoảng.)
- Tính từ (nghĩa khá giả):
- They lived a forehanded life after years of hard work. (Họ sống một cuộc sống khá giả sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- Tính từ (nghĩa cần kiệm):
- Her forehanded habits allowed her to retire early. (Những thói quen cần kiệm, lo xa của bà ấy đã cho phép bà nghỉ hưu sớm.)
- Tính từ (nghĩa thể thao):
- She has a powerful forehanded stroke. (Cô ấy có một cú đánh thuận tay rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be forehanded with something": Chuẩn bị sẵn sàng, có sẵn thứ gì đó.
- A good scout is always forehanded with a first-aid kit. (Một hướng đạo sinh tốt luôn chuẩn bị sẵn sàng với bộ dụng cụ sơ cứu.)
- "Forehanded provision": Sự chuẩn bị, dự phòng từ trước.
- His forehanded provision for his children's education was admirable. (Sự chuẩn bị trước cho việc học của con cái ông ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Forehand (danh từ/tính từ): (Trong thể thao) Cú đánh thuận tay; được thực hiện bằng tay thuận.
- He won the point with a strong forehand. (Anh ấy thắng điểm bằng một cú đánh thuận tay mạnh.)
- Forethought (danh từ): Sự suy tính trước, sự lo xa.
- The project succeeded thanks to careful forethought. (Dự án thành công nhờ sự suy tính cẩn thận trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Provident: Có tính dự phòng, biết lo xa.
- Thrifty: Tiết kiệm, tằn tiện.
- Prosperous: Thịnh vượng, phát đạt.
- Prudent: Thận trọng, khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
- Improvident: Không biết lo xa, phung phí.
- Wasteful: Hoang phí.
- Unprepared: Không chuẩn bị.
Thành ngữ liên quan
- "A stitch in time saves nine": (Thành ngữ tương đương về ý nghĩa "lo xa") Mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi khâu; việc gì làm ngay từ đầu thì sẽ đỡ mất công sau này. Đây là tinh thần của việc sống forehanded.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước, sãn sàng đối phó (với mọi tình huống)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khá giả, dư dật
- cần kiệm, căn cơ, biết lo xa
- (thể dục,thể thao) thuận tay phải (quần vợt)