pruderie

Học thuật
Thân thiện
pruderie

Une jeune femme montre une pruderie excessive en détournant le regard d'une statue classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ra vẻ đoan trang, sự đoan trang ngoài mặt: Thái độ hoặc hành vi giả tạo, thể hiện sự đoan trang, kín đáo quá mức cần thiết, thường để che giấu bản chất thật hoặc để tỏ ra hơn người.
    • Thái độ đoan trang ngoài mặt; cử chỉ đoan trang ngoài mặt: Các biểu hiện cụ thể bề ngoài của sự đoan trang giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa pruderie excessive la rendait insupportable. (Sự ra vẻ đoan trang quá mức của ấy khiến trở nên khó chịu.)
    • Il ne supportait pas la pruderie de la société bourgeoise de l'époque. (Anh ấy không chịu nổi thái độ đoan trang ngoài mặt của xã hội tư sản thời đó.)
    • Ses manières étaient pleines de pruderie. (Cử chỉ của ta đầy vẻ đoan trang giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la pruderie": Tỏ ra đoan trang một cách giả tạo, làm bộ làm tịch.

    • Arrête de faire de la pruderie, tout le monde connaît la vérité. (Thôi đi, đừng làm bộ làm tịch nữa, mọi người đều biết sự thật rồi.)
  • "Cacher sous une pruderie": Che giấu (điều ) dưới vẻ ngoài đoan trang.

    • Elle cachait son esprit libre sous une pruderie de convention. ( ấy che giấu tinh thần tự do của mình dưới vẻ ngoài đoan trang theo lối mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prude (danh từ giống cái/đực): Người tỏ ra đoan trang quá mức, người hay làm bộ làm tịch.

    • C'est une vieille prude. ( tamột người đàn bà hay làm bộ làm tịch.)
  • Prudish (tính từ, tiếng Anh): tính chất giống "prude". (Lưu ý: Đâytừ tiếng Anh, thường dùng để mô tả tính cách tương tự).

Từ đồng nghĩa
  • Affectation: Sự màu mè, giả tạo.
  • Miaiserie (từ ): Sự khờ khạo, ngây thơ giả vờ.
  • Pudeur affectée: Sự e lệ, kín đáo giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Franchise: Sự thẳng thắn, bộc trực.
  • Liberté de moeurs: Sự tự do trong cách cư xử, phóng khoáng.
  • Naturel: Sự tự nhiên, không màu mè.
Thành ngữ liên quan
  • La pruderie des apparences: Sự đoan trang giả tạo bề ngoài.
    • Il ne faut pas se fier à la pruderie des apparences. (Đừng nên tin vào vẻ đoan trang giả tạo bề ngoài.)
pruderie

Une jeune femme montre une pruderie excessive en détournant le regard d'une statue classique.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự ra vẻ đoan trang, sự đoan trang ngoài mặt
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thái độ đoan trang ngoài mặt; cử chỉ đoan trang ngoài mặt