broderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ thêu; nghề thêu; nghề buôn đồ thêu: Chỉ một tác phẩm thêu, hoặc nghề thêu, hoặc hoạt động buôn bán các sản phẩm thêu.
- (Âm nhạc) Nốt thêu: Trong âm nhạc, chỉ một nốt trang trí, một nốt hoa mỹ được thêm vào giai điệu chính.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Điều thêu dệt thêm: Chỉ những chi tiết được thêm thắt, tô điểm cho một câu chuyện hoặc sự việc, thường mang tính hư cấu hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La broderie sur ce coussin est magnifique. (Đường thêu trên chiếc gối này thật tuyệt đẹp.)
- Elle a appris la broderie avec sa grand-mère. (Cô ấy đã học nghề thêu với bà của mình.)
- Ce morceau de musique comporte de nombreuses broderies. (Bản nhạc này có nhiều nốt thêu trang trí.)
- Son récit était plein de broderies. (Câu chuyện của anh ta đầy những chi tiết thêu dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire de la broderie": Làm công việc thêu thùa.
- Elle aime faire de la broderie pour se détendre. (Cô ấy thích làm thêu để thư giãn.)
Au sens figuré (Nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc thêm thắt, tô vẽ cho sự thật.
- Il a ajouté quelques broderies à l'histoire pour la rendre plus captivante. (Anh ta đã thêm vài chi tiết thêu dệt vào câu chuyện để làm nó hấp dẫn hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Broder (động từ): thêu; thêu dệt, thêm thắt.
- Elle brode une fleur sur le tissu. (Cô ấy thêu một bông hoa lên vải.)
- Il a tendance à broder ses aventures. (Anh ta có xu hướng thêu dệt những cuộc phiêu lưu của mình.)
Brodeur / Brodeuse (danh từ): thợ thêu (nam/nữ).
- C'est une brodeuse très talentueuse. (Đó là một nữ thợ thêu rất tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Dentelle (danh từ giống cái): ren, đường viền ren (trang trí tương tự nhưng kỹ thuật khác).
- Ornementation (danh từ giống cái): sự trang trí, đồ trang trí.
- Enjolivement (danh từ giống đực): sự tô điểm, sự làm đẹp thêm (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- C'est de la broderie !: Đó là chuyện bịa đặt!/ Đó là chuyện thêu dệt!
- Ne le crois pas, tout ce qu'il raconte, c'est de la broderie ! (Đừng tin anh ta, tất cả những gì anh ta kể đều là chuyện thêu dệt cả!)
danh từ giống cái
- đồ thêu; nghề thêu; nghề buôn đồ thêu
- (âm nhạc) nốt thêu
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) điều thêu dệt thêm