piraterie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề cướp biển, hoạt động cướp biển: Hành động tấn công cướp bóc tàu thuyền trên biển.
    • (Nghĩa bóng) Sự cướp của, sự chiếm đoạt trái phép: Hành động lấy cắp hoặc sử dụng trái phép tài sản, ý tưởng của người khác, đặc biệt trong lĩnh vực như xuất bản, công nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La piraterie était un fléau majeur au XVIIIe siècle. (Nghề cướp biểnmột tai họa lớn vào thế kỷ 18.)
    • La piraterie de logiciels est un délit pénal. (Hành vi cướp bản quyền phần mềmmột tội hình sự.)
    • Les autorités luttent contre la piraterie dans le golfe d'Aden. (Chính quyền đang đấu tranh chống lại nạn cướp biểnvịnh Aden.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piraterie aérienne": không tặc, hành động cướp máy bay.

    • Les mesures de sécurité ont été renforcées après un acte de piraterie aérienne. (Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau một vụ không tặc.)
  • "piraterie intellectuelle": hành vi đánh cắp ý tưởng, vi phạm bản quyền trí tuệ.

    • L'auteur a accusé l'éditeur de piraterie intellectuelle. (Tác giả đã buộc tội nhà xuất bản về hành vi đánh cắp ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirate (danh từ giống đực): kẻ cướp biển, kẻ vi phạm bản quyền.

    • Un pirate informatique a piraté le système. (Một tên tin tặc đã xâm nhập hệ thống.)
  • Pirater (động từ): cướp biển, xâm nhập trái phép (máy tính), ăn cắp bản quyền.

    • Il est interdit de pirater des films. (Việc ăn cắp bản quyền phimbị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Brigandage (danh từ giống đực): nạn cướp, nạn cướp đường.
  • Contrefaçon (danh từ giống cái): hàng giả, vi phạm bản quyền (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se livrer à la piraterie: tham gia vào hoạt động cướp biển/vi phạm bản quyền.
    • Ce groupe se livre à la piraterie de musique en ligne. (Nhóm này tham gia vào hoạt động vi phạm bản quyền âm nhạc trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un nid de piraterie: là một ổ, một nơi tập trung của nạn cướp biển hoặc vi phạm bản quyền.
    • Cette baie était autrefois un nid de piraterie. (Vịnh này ngày xưa từngmộtcướp biển.)
danh từ giống cái
  1. nghề cướp biển
  2. (nghĩa bóng) sự cướp của