porterie

Học thuật
Thân thiện
porterie

La porterie se trouve à l'entrée de l'ancien monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà người gác cổng (tu viện): Từ này dùng để chỉ ngôi nhà nhỏ, thường nằm gần cổng chính của một tu viện, nơi người gác cổng sinh sống làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La porterie de l'abbaye est une petite maison en pierre. (Nhà người gác cổng của tu việnmột ngôi nhà nhỏ bằng đá.)
    • Le vieux moine habitait autrefois dans la porterie. (Vị tu sĩ già trước đây từng sống trong nhà người gác cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La porterie d'un monastère": nhà người gác cổng của một tu viện.
    • La porterie d'un monastère servait aussi de lieu d'accueil pour les visiteurs. (Nhà người gác cổng của một tu viện cũng từng phục vụ như một nơi tiếp đón khách tham quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Portier (danh từ giống đực): người gác cổng.

    • Le portier ouvrit la grande porte en fer. (Người gác cổng mở cánh cổng sắt lớn.)
  • Portail (danh từ giống đực): cổng chính (của một nhà thờ, tu viện).

    • Le portail de la cathédrale est magnifiquement sculpté. (Cổng chính của nhà thờ được chạm khắc tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Loge du portier: nhà/trạm của người gác cổng.
  • Maison du gardien: nhà người gác/người canh gác.
Lưu ý
  • Từ : "Porterie" là một từ cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, kiến trúc hoặc khi mô tả các công trình tu viện thời trung cổ.
  • Ngữ cảnh: Từ này gắn liền với kiến trúc đời sống của các tu viện, đan viện thời xưa.
porterie

La porterie se trouve à l'entrée de l'ancien monastère.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) nhà người gác cổng (tu viện)