braderie

Học thuật
Thân thiện
braderie

La braderie annuelle attire de nombreux visiteurs dans les rues de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chợ trời: Một sự kiện hoặc khu vực ngoài trời, thường được tổ chức định kỳ, nơi mọi người bán đồ , đồ đã qua sử dụng hoặc các mặt hàng với giá rẻ.
    • Sự bánchợ trời: Hành động bán hàng tại một chợ trời, thường với mục đích thanhđồ đạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La braderie annuelle attire des milliers de visiteurs. (Chợ trời hàng năm thu hút hàng nghìn du khách.)
    • Ils ont trouvé une vieille lampe à la braderie. (Họ đã tìm thấy một chiếc đèn chợ trời.)
    • La braderie de Lille est très célèbre. (Chợ trời Lille rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la braderie": Đi mua sắm hoặc bán hàngchợ trời.

    • Nous allons faire la braderie ce dimanche. (Chúng tôi sẽ đi chợ trời vào Chủ nhật này.)
  • "Vente en braderie": Việc bán hàng theo kiểu chợ trời, thường với giá rất hời.

    • Tous les prix sont en baisse pour la vente en braderie. (Tất cả giá đều giảm cho đợt bán hàng kiểu chợ trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Brader (động từ): Bán (hàng hóa) với giá rất rẻ, thườngđể thanh lý.

    • Ils bradent tous leurs stocks. (Họ đang bán thanhtoàn bộ hàng tồn kho của họ.)
  • Bradeur / Bradeuse (danh từ): Người bán hàngchợ trời.

    • Les bradeurs installent leurs stands tôt le matin. (Những người bán hàngchợ trời dựng quầy của họ từ sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marché aux puces: Chợ trời (nghĩa gần như tương đương, thường nhấn mạnh đến đồ ).
  • Vide-grenier: Chợ trời bán đồ thanhtừ trong nhà (nghĩa đen: "dọn sạch gác mái").
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la braderie !": Đómột món hời! / Đồ đó rẻ như cho! (Thành ngữ dùng để chỉ một thứ đó được bán với giá cực kỳ rẻ).
    • Regarde ce prix, c'est de la braderie ! (Nhìn giá này xem, rẻ như cho vậy!)
braderie

La braderie annuelle attire de nombreux visiteurs dans les rues de la ville.

danh từ giống cái
  1. chợ trời
  2. sự bánchợ trời