préfet

Học thuật
Thân thiện
préfet

Le préfet préside une réunion dans son bureau officiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tỉnh trưởng (Pháp): "Préfet" là người đứng đầu cơ quan hành chính của một tỉnh (département) hoặc một vùng (région) ở Pháp, đại diện cho chính phủ trung ương tại địa phương.
    • Thái thú (cổ La ): Trong lịch sử La cổ đại, "préfet" là chức quan cai trị một tỉnh hoặc một đơn vị hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le préfet a annoncé de nouvelles mesures de sécurité. (Vị tỉnh trưởng đã thông báo các biện pháp an ninh mới.)
    • Le préfet de la région Île-de-France a présidé la réunion. (Tỉnh trưởng vùng Île-de-France đã chủ trì cuộc họp.)
    • Dans l'Empire romain, le préfet gouvernait une province. (Trong Đế chế La , vị thái thú cai trị một tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préfet de police": Cảnh sát trưởng (đặc biệt chỉ chức vụ ở Paris, chịu trách nhiệm về an ninh trật tự công cộng).

    • Le préfet de police de Paris a tenu une conférence de presse. (Cảnh sát trưởng Paris đã tổ chức một cuộc họp báo.)
  • "Préfet maritime": Tư lệnh hải quân vùng, đô đốc vùng (chỉ huy hành chính quân sự tại một vùng biển của Pháp).

    • Le préfet maritime de la Méditerranée. (Tư lệnh hải quân vùng Địa Trung Hải.)
Biến thể từ liên quan
  • Préfète (n. f.): Nữ tỉnh trưởng.

    • Elle est la première préfète de ce département. ( ấynữ tỉnh trưởng đầu tiên của tỉnh này.)
  • Préfectoral, préfectorale (adj.): (Thuộc về) tỉnh trưởng, tỉnh.

    • Une décision préfectorale. (Một quyết định của tỉnh trưởng.)
  • Préfecture (n. f.): Tòa thị chính tỉnh, dinh tỉnh trưởng; tỉnh.

    • Il travaille à la préfecture. (Anh ấy làm việc ở tòa thị chính tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrateur (n. m.): Nhà quản lý, viên chức hành chính (nghĩa rộng, chỉ người quản lý).
  • Gouverneur (n. m.): Thống đốc (chức vụ tương đươngmột số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ).
Cụm từ cố định
  • Préfet de discipline: Tổng giám thị (trong các trường học, đặc biệttrường đạo).

    • Le préfet de discipline surveille le comportement des élèves. (Vị tổng giám thị giám sát hành vi của học sinh.)
  • Préfet des études: Viên giám học (phụ trách học vụ trong các trường, đặc biệttrường đạo).

    • Il faut en parler au préfet des études. (Phải nói chuyện này với viên giám học.)
préfet

Le préfet préside une réunion dans son bureau officiel.

danh từ giống đực
  1. tỉnh trưởng (Pháp)
  2. (sử học) thái thú (cổ La )
    • préfet de discipline
      tổng giám thị (trường đạo)
    • préfet de police
      cảnh sát trưởng (ở Pa-ri)
    • préfet des études
      viên giám học (trường đạo)