brosserie

Học thuật
Thân thiện
brosserie

Une brosserie artisanale fabrique des brosses de toutes tailles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm bàn chải: Chỉ một nghề thủ công hoặc công nghiệp chuyên sản xuất, chế tạo các loại bàn chải.
    • Nghề buôn bàn chải: Chỉ hoạt động thương mại, kinh doanh liên quan đến việc mua bán các loại bàn chải.
    • Xưởng làm bàn chải: Chỉ một cơ sở, nhà máy hoặc phân xưởng nơi người ta sản xuất bàn chải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brosserie est un métier traditionnel dans cette région. (Nghề làm bàn chảimột nghề truyền thốngvùng này.)
    • Il a hérité d'une petite brosserie de son oncle. (Anh ấy thừa kế một xưởng làm bàn chải nhỏ từ người chú.)
    • La brosserie comprend à la fois la fabrication et la vente. (Nghề buôn bàn chải bao gồm cả việc sản xuất lẫn bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ brosserie thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, thủ công nghiệp hoặc lịch sử các ngành nghề. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nghề nghiệp, làng nghề hoặc các cơ sở sản xuất.
Biến thể từ liên quan
  • Brosse (danh từ giống cái): Bàn chải. Đâytừ gốc, chỉ vật dụng.
  • Brossier (danh từ giống đực): Thợ làm bàn chải hoặc người buôn bàn chải.
  • Brosser (động từ): Chải, quét (hành động sử dụng bàn chải).
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication de brosses: Sự chế tạo bàn chải (cụm từ mô tả).
  • Commerce de brosses: Nghề buôn bán bàn chải (cụm từ mô tả).
  • Atelier de brosses: Xưởng bàn chải (cụm từ mô tả, ít phổ biến hơn).
brosserie

Une brosserie artisanale fabrique des brosses de toutes tailles.

danh từ giống cái
  1. nghề làm bàn chải
  2. nghề buôn bàn chải
  3. xưởng làm bàn chải