priser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mến chuộng, quý trọng: "Priser" có thể chỉ hành động đánh giá cao, yêu thích hoặc quý mến một người, một tác phẩm hay một giá trị nào đó.
    • Đánh giá (từ ): Trong ngôn ngữ , "priser" còn có nghĩaước lượng, định giá hoặc đánh giá giá trị của một vật.
    • Hít (thuốc lá): "Priser" cũng dùng để chỉ hành động hít thuốc lá dạng bột qua mũi, một cách sử dụng thuốc lá cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il prise beaucoup les œuvres de cet écrivain. (Anh ấy rất mến chuộng các tác phẩm của nhà văn này.)
    • Autrefois, on devait priser les meubles avant de les vendre. (Ngày xưa, người ta phải đánh giá đồ đạc trước khi bán chúng.)
    • Au XVIIIe siècle, il était courant de priser du tabac. (Vào thế kỷ 18, việc hít thuốc láphổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Priser à sa juste valeur": đánh giá đúng mức, quý trọng đúng mức.

    • Il faut savoir priser l'amitié à sa juste valeur. (Cần phải biết quý trọng tình bạn đúng mức.)
  • "Ne pas priser quelqu'un": không coi trọng ai đó.

    • Il ne prise pas les gens malhonnêtes. (Anh ta không coi trọng những kẻ không trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Prisée (danh từ giống cái): sự định giá, sự đánh giá.

    • La prisée des bijoux a été effectuée par un expert. (Việc định giá trang sức đã được thực hiện bởi một chuyên gia.)
  • Mépriser (ngoại động từ): khinh thường, coi thường (từ trái nghĩa).

    • Il méprise les compliments hypocrites. (Anh ta khinh thường những lời khen nịnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprécier: đánh giá cao, thưởng thức.
  • Estimer: quý trọng, ước lượng.
  • Renifler: hít, ngửi (nghĩa hít thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào riêng cho "priser" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Priser comme l'ambre": quý như trầm hương (quý trọng lắm).
    • Ce livre est prisé comme l'ambre par les collectionneurs. (Cuốn sách này được các nhà sưu tập quý như trầm hương.)
ngoại động từ
  1. (văn học) mến chuộng
    • Priser un auteur
      mến chuộng một tác giả
  2. (từ , nghĩa ) đánh giá
    • Priser une armoire
      đánh giá một cái tủ
  3. hít
    • Priser du tabac
      hít thuốc lá