priser

ngoại động từ
  1. (văn học) mến chuộng
    • Priser un auteur
      mến chuộng một tác giả
  2. (từ , nghĩa ) đánh giá
    • Priser une armoire
      đánh giá một cái tủ
  3. hít
    • Priser du tabac
      hít thuốc lá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "priser"

Từ có nhắc đến "priser"