psf

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): Popular Struggle Front (Mặt trận Đấu tranh Nhân dân) - một tổ chức khủng bố gồm những người Palestine cực đoan, đã tách khỏi al-Fatah vào năm 1967 nhưng hiện quan hệ chặt chẽ với al-Fatah; tổ chức này đã tiến hành các cuộc tấn công khủng bố nhằm vào Israel qua biên giới Liban.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức psf chịu trách nhiệm cho một số cuộc tấn công xuyên biên giới vào thập niên 1970.)
  • (Các báo cáo tình báo cho thấy psf đã thiết lập lại liên kết với các nhóm chiến binh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psf operatives": các điệp viên hoặc thành viên của tổ chức psf.

    • Several psf operatives were arrested in a joint security operation. (Một số điệp viên của psf đã bị bắt trong một chiến dịch an ninh chung.)
  • "psf faction": phe phái trong tổ chức psf.

    • The psf faction split from the main group after internal disagreements. (Phe psf đã tách khỏi nhóm chính sau những bất đồng nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • PSF: viết tắt đầy đủ bằng chữ in hoa (cùng nghĩa).
  • Popular Struggle Front: tên đầy đủ của tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm khủng bố Palestine: tổ chức khủng bố nguồn gốc Palestine.
  • Phái cực đoan Palestine: phe phái Palestine theo chủ nghĩa cực đoan.
Các cụm từ liên quan
  • "psf-linked attacks": các cuộc tấn công liên quan đến psf.
    • The government condemned the psf-linked attacks on civilian targets. (Chính phủ lên án các cuộc tấn công liên quan đến psf nhằm vào mục tiêu dân sự.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ viết tắt này.