psycho

/'saikou/
Học thuật
Thân thiện
psycho

A person experiencing psychosis sits quietly in a calm room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Người bị bệnh tinh thần, người loạn thần kinh: Một từ lóng, thường mang tính xúc phạm, để chỉ một người bị rối loạn tâm thần nghiêm trọng hoặc hành vi cực kỳ bất ổn nguy hiểm.
    • Kẻ điên, kẻ mất trí: Cách gọi thô lỗ, thiếu tôn trọng đối với người vấn đề về sức khỏe tâm thần.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Bị bệnh tinh thần, loạn thần kinh: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người bị coi mắc chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
    • Điên rồ, mất trí: Mang nghĩa miệt thị, dùng để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ cực đoan, phi lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Stay away from him; people say he's a psycho. (Tránh xa anh ta ra; mọi người bảo anh ta một kẻ điên.)
    • The movie villain is a dangerous psycho. (Nhân vật phản diện trong phim một tên tâm thần nguy hiểm.)
  • Tính từ:

    • That was a psycho thing to do! (Làm thế thật điên rồ!)
    • He has some psycho ideas about how to run the company. (Hắn ta vài ý tưởng điên rồ về cách điều hành công ty.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "psycho" tiếng lóng (slang) mang tính xúc phạm, miệt thị (offensive, derogatory) rất cao. không phải thuật ngữ y khoa chính xác hay tôn trọng.
  • Trong bối cảnh chuyên môn hoặc cần sự tôn trọng, nên dùng các từ như "người mắc bệnh tâm thần", "người rối loạn tâm thần" (person with a mental illness/disorder).
  • Việc sử dụng từ này một cách bừa bãi có thể gây tổn thương củng cố định kiến sai lầm về bệnh tâm thần.
Biến thể từ liên quan
  • Psychotic (adj/n): (Thuộc về) chứng loạn thần. Đây một thuật ngữ y khoa hơn, mặc dù vẫn cần thận trọng khi sử dụng.
    • He was diagnosed with a psychotic disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn loạn thần.)
  • Psychopath (n): Kẻ thái nhân cách. Một thuật ngữ tâm lý học chỉ một dạng rối loạn nhân cách đặc trưng, khác với nghĩa thông tục của "psycho".
  • Psychosis (n): Chứng loạn thần, rối loạn tâm thần cấp tính.
Từ đồng nghĩa (thông tục, mang tính xúc phạm)
  • Madman/Madwoman: Kẻ điên.
  • Lunatic: Kẻ mất trí.
  • Maniac: Kẻ cuồng loạn.
  • Nutcase/Nutjob: Kẻ gàn dở, mất trí (lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "psycho".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "psycho".

psycho

A person experiencing psychosis sits quietly in a calm room.

tính từ
  1. (thông tục) bị bệnh tinh thần
danh từ
  1. (thông tục) người bị bệnh tinh thần