psycho
/'saikou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Người bị bệnh tinh thần, người loạn thần kinh: Một từ lóng, thường mang tính xúc phạm, để chỉ một người bị rối loạn tâm thần nghiêm trọng hoặc có hành vi cực kỳ bất ổn và nguy hiểm.
- Kẻ điên, kẻ mất trí: Cách gọi thô lỗ, thiếu tôn trọng đối với người có vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Tính từ (thông tục):
- Bị bệnh tinh thần, loạn thần kinh: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người bị coi là mắc chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
- Điên rồ, mất trí: Mang nghĩa miệt thị, dùng để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ cực đoan, phi lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Stay away from him; people say he's a psycho. (Tránh xa anh ta ra; mọi người bảo anh ta là một kẻ điên.)
- The movie villain is a dangerous psycho. (Nhân vật phản diện trong phim là một tên tâm thần nguy hiểm.)
Tính từ:
- That was a psycho thing to do! (Làm thế thật là điên rồ!)
- He has some psycho ideas about how to run the company. (Hắn ta có vài ý tưởng điên rồ về cách điều hành công ty.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "psycho" là tiếng lóng (slang) và mang tính xúc phạm, miệt thị (offensive, derogatory) rất cao. Nó không phải là thuật ngữ y khoa chính xác hay tôn trọng.
- Trong bối cảnh chuyên môn hoặc cần sự tôn trọng, nên dùng các từ như "người mắc bệnh tâm thần", "người rối loạn tâm thần" (person with a mental illness/disorder).
- Việc sử dụng từ này một cách bừa bãi có thể gây tổn thương và củng cố định kiến sai lầm về bệnh tâm thần.
Biến thể và từ liên quan
- Psychotic (adj/n): (Thuộc về) chứng loạn thần. Đây là một thuật ngữ y khoa hơn, mặc dù vẫn cần thận trọng khi sử dụng.
- He was diagnosed with a psychotic disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn loạn thần.)
- Psychopath (n): Kẻ thái nhân cách. Một thuật ngữ tâm lý học chỉ một dạng rối loạn nhân cách đặc trưng, khác với nghĩa thông tục của "psycho".
- Psychosis (n): Chứng loạn thần, rối loạn tâm thần cấp tính.
Từ đồng nghĩa (thông tục, mang tính xúc phạm)
- Madman/Madwoman: Kẻ điên.
- Lunatic: Kẻ mất trí.
- Maniac: Kẻ cuồng loạn.
- Nutcase/Nutjob: Kẻ gàn dở, mất trí (lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "psycho".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "psycho".
tính từ
- (thông tục) bị bệnh tinh thần
danh từ
- (thông tục) người bị bệnh tinh thần