psyche

/'saiki:/
Học thuật
Thân thiện
psyche

Psyche is often depicted as a young woman with butterfly wings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm lý, tinh thần, tâm trí: Toàn bộ cấu trúc hoạt động của tâm trí con người, bao gồm ý thức thức, tạo nên nhân cách, cảm xúc suy nghĩ của một cá nhân.
    • Linh hồn: (Trong triết học hoặc thần thoại) Phần phi vật chất, bản chất tinh thần của một con người, thường được cho tồn tại độc lập với thể xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trauma can have a profound effect on the human psyche. (Chấn thương tâm lý có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trí con người.)
    • The artist's work explores the dark corners of the psyche. (Tác phẩm của nghệ sĩ này khám phá những góc tối của tâm hồn.)
    • In the story, the hero must journey into his own psyche to find the answer. (Trong câu chuyện, người anh hùng phải hành trình vào chính tâm thức của mình để tìm câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The collective psyche": Tâm lý tập thể, những đặc điểm tinh thần chung của một nhóm người hoặc xã hội.

    • The national tragedy left a scar on the country's collective psyche. (Bi kịch quốc gia để lại một vết sẹo trong tâm lý tập thể của đất nước.)
  • "To delve into the psyche": Đi sâu khám phá, phân tích tâm lý.

    • The therapist helps patients delve into their own psyche. (Nhà trị liệu giúp bệnh nhân đi sâu khám phá tâm lý của chính họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychological (adj): thuộc về tâm lý học, tâm lý.

    • She is studying psychological development. ( ấy đang nghiên cứu sự phát triển tâm lý.)
  • Psychiatrist (n): bác sĩ tâm thần.

    • He decided to see a psychiatrist about his anxiety. (Anh ấy quyết định gặp bác sĩ tâm thần về chứng lo âu của mình.)
  • Psychic (adj/n): (thuộc về) tâm linh, ngoại cảm; người khả năng ngoại cảm.

    • She claimed to have psychic abilities. ( ấy tuyên bố khả năng ngoại cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mind: Tâm trí, trí óc (nhấn mạnh đến khả năng nhận thức, suy nghĩ).
  • Soul: Linh hồn, tâm hồn (nhấn mạnh đến phần tinh thần, phi vật chất cảm xúc sâu sắc).
  • Spirit: Tinh thần, linh hồn (nhấn mạnh đến năng lượng, ý chí hoặc thực thể phi vật chất).
psyche

Psyche is often depicted as a young woman with butterfly wings.

danh từ
  1. linh hồn, tinh thần, tâm thần
  2. (động vật học) bướm lông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "psyche"

Từ có nhắc đến "psyche"