psyche

/'saiki:/
danh từ
  1. linh hồn, tinh thần, tâm thần
  2. (động vật học) bướm lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "psyche"

Từ có nhắc đến "psyche"

psyche
Psyche is often depicted as a young woman with butterfly wings.