puckish

/'pʌkiʃ/
Học thuật
Thân thiện
puckish

He has a puckish grin as he hides his friend's hat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh nghịch, tinh quái: Chỉ tính cách hoặc hành động vui vẻ, nghịch ngợm một cách láu lỉnh hài hước, thường không ý xấu nhưng gây bất ngờ hoặc phiền toái nhẹ.
    • Như yêu tinh: Mang vẻ tinh ranh, khó nắm bắt, giống như đặc tính của những sinh vật thần thoại hay trêu chọc con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had a puckish sense of humor that always kept us laughing. (Anh ấy khiếu hài hước tinh nghịch luôn khiến chúng tôi cười.)
    • A puckish grin spread across the child's face after he hid the remote. (Một nụ cười tinh quái nở trên khuôn mặt đứa trẻ sau khi giấu đi cái điều khiển.)
    • The author is known for her puckish wit and clever storytelling. (Tác giả nổi tiếng với trí thông minh tinh nghịch lối kể chuyện khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puckish charm": sức quyến rũ tinh nghịch.

    • The actor's puckish charm made him perfect for the role of the mischievous fairy. (Sức quyến rũ tinh nghịch của nam diễn viên khiến anh hoàn hảo cho vai một nàng tiên tinh nghịch.)
  • "puckish delight": niềm vui thích tinh quái.

    • She took a puckish delight in leaving cryptic notes for her colleagues to find. ( ấy cảm thấy niềm vui thích tinh quái khi để lại những mảnh giấy ghi bí ẩn cho đồng nghiệp tìm thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Puckishly (trạng từ): một cách tinh nghịch.

    • He winked puckishly before revealing the surprise. (Anh ấy nháy mắt một cách tinh nghịch trước khi tiết lộ bất ngờ.)
  • Puckishness (danh từ): sự tinh nghịch, tính tinh quái.

    • The old man still retained a boyish puckishness. (Ông lão vẫn giữ được sự tinh nghịch của một cậu .)
Từ đồng nghĩa
  • Impish: tinh nghịch, tinh ranh (thường gợi ý sự nghịch ngợm như yêu tinh).
  • Mischievous: tinh nghịch, hay bày trò (có thể hàm ý gây rắc rối nhẹ).
  • Playful: vui tươi, thích đùa (nghĩa rộng thân thiện hơn).
  • Waggish: hài hước, bông đùa (nhấn mạnh đến sự hài hước láu lỉnh).
Thành ngữ liên quan
  • To have a puckish streak: mộttính tinh nghịch.
    • Beneath his serious exterior, he has a puckish streak. (Ẩn sau vẻ ngoài nghiêm túc của anh ấy một chút tính tinh nghịch.)
puckish

He has a puckish grin as he hides his friend's hat.

tính từ
  1. tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinh

Từ tương tự

Từ gần giống