prankish
/'præɳkiʃ/ Cách viết khác : (prankful) /'præɳkful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay chơi khăm, hay đùa nhả: Có tính cách thích trêu chọc, chơi những trò đùa tinh nghịch, đôi khi gây phiền toái nhẹ.
- Hay trục trặc (máy móc): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả máy móc hoạt động không ổn định, thường xuyên gặp trục trặc một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a prankish sense of humor, always hiding his sister's things. (Cậu ấy có khiếu hài hước hay chơi khăm, luôn giấu đồ của chị gái.)
- The prankish kitten kept batting at the pen while I was trying to write. (Chú mèo con hay đùa nghịch cứ vờn cây bút khi tôi đang cố viết.)
- This old printer is so prankish; it jams every other page. (Máy in cũ này hay trục trặc quá; nó kẹt giấy cách trang một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prankish behavior": hành vi tinh nghịch, hay chơi khăm.
- The teacher had to address the student's prankish behavior in class. (Giáo viên phải nhắc nhở hành vi hay chơi khăm của học sinh trong lớp.)
"a prankish grin": nụ cười tinh quái, đầy ẩn ý trêu đùa.
- He flashed a prankish grin before revealing the surprise. (Cậu ấy nở một nụ cười tinh quái trước khi tiết lộ bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Prank (n): trò chơi khăm, trò đùa tinh nghịch.
- They pulled a harmless prank on their friend. (Họ chơi một trò khăm vô hại với bạn mình.)
Prankster (n): người thích chơi khăm, người hay đùa nhả.
- The famous prankster called the radio show with a fake story. (Người hay chơi khăm nổi tiếng đã gọi đến chương trình radio với một câu chuyện giả.)
Từ đồng nghĩa
- Mischievous: tinh nghịch, láu lỉnh.
- Impish: tinh quái, nghịch ngợm như yêu tinh.
- Playful: thích đùa, vui tươi (thường ít hàm ý phiền toái hơn).
Từ trái nghĩa
- Serious: nghiêm túc.
- Sober: đứng đắn, nghiêm nghị.
- Well-behaved: ngoan ngoãn, cư xử tốt.
tính từ
- hay chơi ác, hay chơi khăm, hay đùa nhả
- hay trục trặc (máy)