impish

/'impiʃ/
tính từ
  1. (thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
  2. tinh quái, tinh ma quỷ quái
    • an impish boy
      một thằng tinh quái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "impish"

impish
A child gives an impish grin after hiding a toy.