impish

/'impiʃ/
Học thuật
Thân thiện
impish

A child gives an impish grin after hiding a toy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh quái, tinh nghịch: Chỉ tính cách hoặc hành động nghịch ngợm, láu lỉnh một cách đáng yêu, thường không ý xấu.
    • Như ma quỷ, tinh ma: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có vẻ tinh ranh, láu lỉnh như thể phép thuật hay ma quái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him an impish grin before hiding his keys. ( ấy nheo mắt cười tinh quái với anh ta trước khi giấu chìa khóa của anh.)
    • The child's impish behavior, like putting salt in the sugar bowl, was more funny than malicious. (Hành động tinh nghịch của đứa trẻ, như bỏ muối vào lọ đường, mang tính hài hước hơn ác ý.)
    • He has an impish sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước tinh quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with impish delight": với sự thích thú tinh quái.
    • She watched the confusion unfold with impish delight. ( ấy nhìn sự hỗn loạn diễn ra với sự thích thú tinh quái.)
Biến thể từ gần giống
  • Impishly (phó từ): một cách tinh quái, tinh nghịch.
    • He smiled impishly. (Cậu ta cười một cách tinh quái.)
  • Impishness (danh từ): sự tinh quái, tính tinh nghịch.
    • Her impishness often got her into minor trouble. (Tính tinh nghịch của thường khiến gặp rắc rối nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mischievous: tinh nghịch, hay bày trò.
  • Puckish: tinh quái, láu lỉnh (thường dùng trong văn chương).
  • Prankish: thích chơi khăm, bày trò.
  • Roguish: tinh quái, láu lỉnh (có thể mang sắc thái quyến rũ).
Từ trái nghĩa
  • Serious: nghiêm túc.
  • Sober: đứng đắn, nghiêm nghị.
  • Well-behaved: ngoan ngoãn, cư xử tốt.
Thành ngữ liên quan
  • An impish grin/smile: Nụ cười tinh quái, nụ cười láu lỉnh.
    • He flashed an impish grin when he told the joke. (Cậu ta lóe lên nụ cười tinh quái khi kể câu chuyện cười.)
impish

A child gives an impish grin after hiding a toy.

tính từ
  1. (thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
  2. tinh quái, tinh ma quỷ quái
    • an impish boy
      một thằng tinh quái