mischievous

/'mistʃivəs/
tính từ
  1. hay làm hại
  2. tác hại, hại
  3. tinh nghịch, tinh quái, ranh mãnh, láu lỉnh
    • a mischievous child
      một đứa trẻ tinh quái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "mischievous"

Từ có nhắc đến "mischievous"

mischievous
The mischievous puppy hid its owner's slipper under the sofa.