pudge
/pʌdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Người mập lùn: Một người có thân hình ngắn và béo, thường được dùng với sắc thái không trang trọng hoặc trêu chọc.
- Thú mập lùn: Đôi khi được dùng để chỉ một con vật có vẻ ngoài mũm mĩm, ngắn ngủn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was affectionately called "pudge" by his friends because of his short, round build. (Anh ấy được bạn bè gọi một cách trìu mến là "pudge" vì thân hình ngắn và tròn của mình.)
- Look at that little pudge of a puppy! (Nhìn chú chó con mập lùn kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a little pudge": Một chút mỡ thừa, thường dùng để nói về một bộ phận cơ thể hơi mập.
- I need to exercise to lose the pudge around my waist. (Tôi cần tập thể dục để giảm bớt mỡ quanh eo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pudgy (tính từ): Mũm mĩm, mập mạp (thường chỉ bàn tay, ngón tay hoặc trẻ con).
- The baby has pudgy little fingers. (Em bé có những ngón tay nhỏ mũm mĩm.)
Từ đồng nghĩa
- Chubby person: Người mũm mĩm.
- Short and stout: Người lùn và chắc nịch.
danh từ
- (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn