pudge

/pʌdʤ/
Học thuật
Thân thiện
pudge

A little boy with pudge in his cheeks is smiling.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người mập lùn: Một người thân hình ngắn béo, thường được dùng với sắc thái không trang trọng hoặc trêu chọc.
    • Thú mập lùn: Đôi khi được dùng để chỉ một con vật có vẻ ngoài mũm mĩm, ngắn ngủn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was affectionately called "pudge" by his friends because of his short, round build. (Anh ấy được bạn bè gọi một cách trìu mến "pudge" thân hình ngắn tròn của mình.)
    • Look at that little pudge of a puppy! (Nhìn chú chó con mập lùn kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a little pudge": Một chút mỡ thừa, thường dùng để nói về một bộ phận cơ thể hơi mập.
    • I need to exercise to lose the pudge around my waist. (Tôi cần tập thể dục để giảm bớt mỡ quanh eo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudgy (tính từ): Mũm mĩm, mập mạp (thường chỉ bàn tay, ngón tay hoặc trẻ con).
    • The baby has pudgy little fingers. (Em bé những ngón tay nhỏ mũm mĩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chubby person: Người mũm mĩm.
  • Short and stout: Người lùn chắc nịch.
pudge

A little boy with pudge in his cheeks is smiling.

danh từ
  1. (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn