pudgy

/'pʌdʤi/
Học thuật
Thân thiện
pudgy

A pudgy toddler tries to button his own coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mập mạp, tròn trĩnh: Dùng để miêu tả một người hoặc bộ phận cơ thể thân hình ngắn đầy đặn, nhiều thịt, thường gợi cảm giác dễ thương hơn tiêu cực.
    • Mũm mĩm: Thường dùng cho trẻ em, động vật nhỏ hoặc những bộ phận như ngón tay, có vẻ béo tròn, đáng yêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baby has pudgy cheeks that everyone loves to pinch. (Em bé đôi mũm mĩm ai cũng muốn véo.)
    • He was a pudgy child, but he grew tall and slim as a teenager. (Cậu ấy từng một đứa trẻ mập mạp, nhưng đã cao mảnh khảnh khi thiếu niên.)
    • She wiggled her pudgy fingers. ( ấy ngọ nguậy những ngón tay tròn trĩnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pudgy" vs. "Fat": "Pudgy" thường mang sắc thái trung tính hoặc đáng yêu, ít tiêu cực hơn so với từ "fat" (béo phì). thường miêu tả sự đầy đặn trong một khuôn khổ dễ thương.

    • The cartoon character is drawn with a pudgy, friendly face. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với khuôn mặt tròn trĩnh, thân thiện.)
  • Dùng trong văn mô tả: Thường xuất hiện trong văn học hoặc bài viết mô tả để tạo hình ảnh sống động, cụ thể.

    • His pudgy hands struggled to tie the small knot. (Đôi bàn tay mũm mĩm của anh ấy vật lộn để thắt cái nút nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chubby (adj): Mũm mĩm, bụ bẫm. Từ đồng nghĩa rất gần, thường dùng cho trẻ em mang sắc thái tích cực.

    • a chubby baby (một em bé bụ bẫm)
  • Plump (adj): Đầy đặn, tròn trĩnh. Nhấn mạnh vẻ ngoài khỏe mạnh, hấp dẫn, thường dùng cho người lớn hoặc trái cây.

    • a plump berry (một quả mọng đầy đặn)
  • Rotund (adj): Tròn trịa. Có thể dùng cho người với hàm ý hài hước hoặc trang trọng hơn, thường chỉ toàn bộ thân hình.

    • a rotund figure (một thân hình tròn trịa)
Từ đồng nghĩa
  • Stocky: Chắc nịch, lùn mập mạp (thường nhấn mạnh sự rắn chắc).
  • Dumpy: Lùn mập (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hơn "pudgy").
Từ trái nghĩa
  • Slim: Mảnh khảnh.
  • Slender: Thanh mảnh.
  • Gaunt: Gầy gò, hốc hác.
pudgy

A pudgy toddler tries to button his own coat.

tính từ
  1. mập lùn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống