pull away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Rời đi, lùi lại, tách ra: "pull away" mô tả hành động di chuyển ra xa khỏi một vị trí, thường đột ngột hoặc từ từ, để tạo khoảng cách với một vật hoặc người khác. Hành động này có thể chủ động (do người/vật thực hiện) hoặc bị động (bị kéo ra xa). - Vượt lên, bỏ xa: Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "pull away" có nghĩa tăng tốc tạo khoảng cách với đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe hơi rời khỏi lề đường.)
  • (Kẻ thù rút lui lùi ra xa khỏi chiến trường.)
  • (Vận động viên chạy vượt lên bỏ xa nhóm đối thủvòng cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull away from someone/something": rời xa, tách khỏi ai/cái .
    • She tried to pull away from his grasp. ( ấy cố gắng rời khỏi sự nắm giữ của anh ta.)
  • "to pull away in a race": vượt lên trong một cuộc đua.
    • The cyclist pulled away in the final stretch. (Người đi xe đạp đã vượt lênđoạn cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull (động từ): kéo, lôi.
    • He pulled the rope. (Anh ấy kéo sợi dây.)
  • Away (trạng từ): xa, cách xa.
    • Go away! (Đi đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Withdraw: rút lui (thường dùng trong quân sự hoặc tình huống chính thức).
  • Retreat: lùi lại (thường mang tính chiến thuật hoặc phòng thủ).
  • Move off: rời đi (thường dùng cho phương tiện hoặc người).
  • Outpace: vượt xa (trong cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull back: lùi lại, rút lui.
    • The troops pulled back to safety. (Quân đội rút lui về nơi an toàn.)
  • Pull ahead: vượt lên trước.
    • The car pulled ahead of the truck. (Chiếc xe hơi vượt lên trước xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull away from the competition: bỏ xa đối thủ cạnh tranh.
    • The company pulled away from its rivals in sales. (Công ty đã bỏ xa các đối thủ về doanh số.)
  • Pull away from the pack: tách khỏi nhóm, vượt lên dẫn đầu.
    • In the election, the candidate pulled away from the pack. (Trong cuộc bầu cử, ứng cử viên đã vượt lên dẫn đầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan