pulley

/'puli/
danh từ
  1. cái ròng rọc
ngoại động từ
  1. kéo bằng ròng rọc
  2. mắc ròng rọc vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pulley"

pulley
A worker uses a pulley to lift a heavy crate.