pulley

/'puli/
Học thuật
Thân thiện
pulley

A worker uses a pulley to lift a heavy crate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ròng rọc: Một loại máy đơn giản, bao gồm một bánh xe rãnh để một sợi dây, cáp hoặc xích có thể chạy qua. được sử dụng để thay đổi hướng của lực hoặc để nâng vật nặng lên dễ dàng hơn.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Kéo bằng ròng rọc: Hành động sử dụng một hệ thống ròng rọc để nâng hoặc di chuyển vật đó.
    • Mắc ròng rọc vào: Hành động lắp đặt hoặc gắn một ròng rọc vào một vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They used a pulley to lift the heavy engine out of the car. (Họ đã sử dụng một cái ròng rọc để nâng động cơ nặng ra khỏi xe.)
    • The flag is raised to the top of the pole using a simple pulley system. (Lá cờ được kéo lên đỉnh cột bằng một hệ thống ròng rọc đơn giản.)
  • Động từ:

    • The workers pulleyed the crates up to the third floor. (Các công nhân đã kéo các thùng hàng lên tầng ba bằng ròng rọc.)
    • We need to pulley this beam into place before securing it. (Chúng ta cần mắc ròng rọc để kéo dầm này vào đúng vị trí trước khi cố định .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Block and tackle": Một hệ thống gồm nhiều ròng rọc (pulleys) kết hợp với nhau để tạo ra lợi thế học lớn hơn, giúp nâng vật rất nặng.
    • The sailors used a block and tackle to hoist the sail. (Các thủy thủ đã dùng một tời kéo (hệ thống ròng rọc) để kéo cánh buồm lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulley block (n): Khối ròng rọc, thường chỉ một ròng rọc đơn lẻ được đặt trong một khung hoặc vỏ bảo vệ.
    • The pulley block was attached firmly to the ceiling. (Khối ròng rọc được gắn chắc vào trần nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheave (n): Bánh xe rãnh trong một hệ thống ròng rọc.
  • Block (n trong ngữ cảnh này): Khối ròng rọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pulley")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulley")

pulley

A worker uses a pulley to lift a heavy crate.

danh từ
  1. cái ròng rọc
ngoại động từ
  1. kéo bằng ròng rọc
  2. mắc ròng rọc vào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pulley"