pull-back

/'pulbæk/
Học thuật
Thân thiện
pull-back

A child plays with a pull-back toy car on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kéo lùi, sự rút lui: Hành động di chuyển người hoặc vật ra xa hơn về phía sau, hoặc rời khỏi một vị trí hay tình huống.
    • Vật cản lại, ảnh hưởng kéo lùi lại: Yếu tố gây trở ngại, làm chậm tiến độ hoặc sự phát triển của một việc đó.
    • Hoàn cảnh làm chậm tiến: Tình huống hoặc điều kiện dẫn đến sự suy giảm hoặc trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a tactical pull-back of troops. (Vị tướng ra lệnh rút lui chiến thuật cho quân đội.)
    • The economic crisis was a major pull-back for the company's expansion plans. (Cuộc khủng hoảng kinh tế một vật cản lớn cho kế hoạch mở rộng của công ty.)
    • Bad weather caused a pull-back in construction progress. (Thời tiết xấu đã tạo ra một hoàn cảnh làm chậm tiến độ thi công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Military pull-back": Sự rút quân.

    • The ceasefire agreement included a complete military pull-back from the border. (Thỏa thuận ngừng bắn bao gồm việc rút quân hoàn toàn khỏi biên giới.)
  • "Market pull-back": Sự điều chỉnh giảm (trong thị trường tài chính).

    • Investors see this price drop as a normal market pull-back, not a crash. (Các nhà đầu xem đợt giảm giá này như một sự điều chỉnh giảm bình thường của thị trường, không phải một vụ sụp đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull back (động từ, cụm động từ): Kéo lại, rút lui.
    • The company decided to pull back from the risky investment. (Công ty quyết định rút lui khỏi khoản đầu mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdrawal (n): Sự rút lui.
  • Retreat (n): Sự rút quân, sự lùi bước.
  • Setback (n): Sự thụt lùi, trở ngại.
  • Hindrance (n): Vật cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull back (from something): Rút khỏi, thu hồi (một cam kết, kế hoạch).
    • They had to pull back from the deal at the last minute. (Họ buộc phải rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "pull-back")

pull-back

A child plays with a pull-back toy car on the floor.

danh từ
  1. sự kéo lùi, vật cản lại, ảnh hưởng kéo lùi lại, hoàn cảnh làm chậm tiến
  2. cái để kéo lùi