pally

/'pæli/
Học thuật
Thân thiện
pally

They became quite pally after working on the project together.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Thân thiết, thân thiện: Chỉ mối quan hệ gần gũi, thân mật giữa những người bạn, thường mang sắc thái suồng sã, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They've become very pally since starting university together. (Họ đã trở nên rất thân thiết kể từ khi cùng nhau bắt đầu học đại học.)
    • I didn't know you were so pally with the boss. (Tôi không biết cậu lại thân thiết với sếp như vậy.)
    • The two actors seemed quite pally at the event. (Hai diễn viên có vẻ khá thân thiết tại sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get pally with someone": trở nên thân thiết với ai đó.
    • He's trying to get pally with the new manager. (Anh ta đang cố gắng trở nên thân thiết với người quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pal (n): bạn thân, bạn bè (danh từ thông tục).
    • He's an old pal of mine. (Anh ấy một người bạn cũ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chummy (adj): thân mật, thân thiết (thông tục).
  • Friendly (adj): thân thiện.
  • Close (adj): thân thiết, gần gũi.
Từ trái nghĩa
  • Distant (adj): xa cách.
  • Formal (adj): trang trọng, xã giao.
  • Unfriendly (adj): không thân thiện.
pally

They became quite pally after working on the project together.

tính từ
  1. (thông tục) thân thiết, nối kh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pally"