pule

/pju:l/
nội động từ
  1. khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo (trẻ con ốm...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pule
The puppy pules softly in its cozy bed.