pulpwood

pulpwood

A worker loads pulpwood onto a truck at the edge of a pine forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Gỗ làm bột giấy: "Pulpwood" chỉ loại gỗ mềm (thường gỗ thông, vân sam hoặc các loại cây kim khác) được sử dụng làm nguyên liệu chính để sản xuất bột giấy, từ đó chế tạo ra giấy, bìa carton các sản phẩm giấy khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy nhập khẩu số lượng lớn gỗ làm bột giấy từ Canada.)
  • (Gỗ làm bột giấy thường được khai thác từ các đồn điền thông phát triển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulpwood industry": ngành công nghiệp gỗ làm bột giấy.

    • The pulpwood industry is a major employer in rural areas. (Ngành công nghiệp gỗ làm bột giấy một nhà tuyển dụng lớncác vùng nông thôn.)
  • "Pulpwood logging": khai thác gỗ làm bột giấy.

    • Pulpwood logging operations often use specialized machinery. (Các hoạt động khai thác gỗ làm bột giấy thường sử dụng máy móc chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulpwood tree (n): cây lấy gỗ làm bột giấy.

    • Spruce and fir are common pulpwood trees. (Vân sam linh sam những loại cây lấy gỗ làm bột giấy phổ biến.)
  • Pulp (n): bột giấy (sản phẩm sau khi xử lý).

    • The pulp is bleached before being turned into paper. (Bột giấy được tẩy trắng trước khi được chế thành giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Timber for papermaking: gỗ dùng làm giấy.
  • Softwood for pulp: gỗ mềm dùng làm bột giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pulpwood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pulpwood".