puma

/'pju:mə/
Học thuật
Thân thiện
puma

Un puma se repose sur un rocher ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Báo sư tử: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, lông màu nâu vàng, sốngchâu Mỹ. Tên khoa họcPuma concolor.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le puma est un animal solitaire. (Báo sư tửmột loài động vật sống đơn độc.)
    • On peut trouver des pumas dans les montagnes d'Amérique. (Người ta có thể tìm thấy báo sư tửcác vùng núi châu Mỹ.)
    • Le cri du puma ressemble à un sifflement aigu. (Tiếng kêu của báo sư tử giống như một tiếng huýt sáo the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puma" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thương hiệu, chỉ một công ty thể thao nổi tiếng của Đức.
    • Il porte des chaussures de sport Puma. (Anh ấy mang giày thể thao Puma.)
Biến thể từ gần giống
  • Couguar (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của "puma".
  • Lion des montagnes (danh từ giống đực): Tên gọi khác, nghĩa là "sư tử núi".
Từ đồng nghĩa
  • Couguar: Báo sư tử.
  • Lion des montagnes: Sư tử núi.
puma

Un puma se repose sur un rocher ensoleillé.

{{puma}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) báo sư tử