paume

Học thuật
Thân thiện
paume

La paume de sa main est tournée vers le ciel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng bàn tay: Phần mặt trong của bàn tay, từ cổ tay đến gốc các ngón tay.
    • (Thể thao) Trò chơi bóng quần: Môn thể thao tiền thân của quần vợt, được chơi trong nhà bằng cách đánh bóng qua lưới bằng tay không hoặc găng tay.
    • (Kỹ thuật) Mộng ghép (đồ gỗ): Một loại mối nối trong nghề mộc, thường hình dạng giống lòng bàn tay.
    • Bàn tay (đơn vị đo): Đơn vị đo chiều dài cổ, bằng bề ngang của bàn tay, dùng để đo chiều cao của cây lanh hoặc cây gai dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a écrit un numéro sur sa paume. ( ấy viết một con số lên lòng bàn tay.)
    • La paume était un sport très populaire à la cour du roi. (Bóng quầnmột môn thể thao rất phổ biếntriều đình của nhà vua.)
    • Pour assembler ces deux pièces de bois, il faut faire une paume. (Để ghép hai mảnh gỗ này, cần phải tạo một mộng ghép.)
    • Ce chanvre mesure dix paumes. (Cây gai dầu này cao mười bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir dans le creux de la paume": (nghĩa bóng) nắm trong lòng bàn tay, hoàn toàn kiểm soát được.
    • Ce politicien a les électeurs dans le creux de la paume. (Chính trị gia này nắm cử tri trong lòng bàn tay.)
  • "tendre la paume": xòe bàn tay ra, thường để xin hoặc nhận.
    • Le mendiant tendait la paume aux passants. (Người ăn xin xòe bàn tay ra với những người qua đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Paumelle (n.f): Bản lề cửa.
  • Paumer (v.t, thông tục): Đánh mất, làm rơi.
    • J'ai paumé mes clés. (Tôi làm mất chìa khóa rồi.)
  • Paumier (n.m, cổ): Người chơi bóng quần.
  • Paumure (n.f): (Kỹ thuật) Phần lõm của mộng ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Intérieur de la main: lòng bàn tay.
  • Jeu de paume: (thể thao) tên đầy đủ của môn bóng quần.
  • Tenon: (kỹ thuật) mộng ghép, chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Connaître quelque chose comme sa poche / comme le fond de sa poche: (nghĩa tương đương) biết như lòng bàn tay.
    • Je connais ce quartier comme le fond de ma poche. (Tôi biết khu phố này như lòng bàn tay.)
  • Avoir le cœur sur la main: (nghĩa bóng) rất rộng lượng, tốt bụng.
paume

La paume de sa main est tournée vers le ciel.

danh từ giống cái
  1. gan bàn tay
  2. (thể dục thể thao) trò chơi bóng quần
  3. (kỹ thuật) mộng ghép (đồ gỗ)
  4. bàn tay (đơn vị đo chiều dài cây lanh, cay gai dầu, bằng bề ngang bàn tay)