baume
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nhựa thơm, bôm: Một chất lỏng nhớt, thường có mùi thơm, được chiết xuất từ một số loài cây, đặc biệt là cây balsam.
- (Nghĩa bóng) Niềm an ủi, sự xoa dịu: Dùng để chỉ điều gì đó mang lại cảm giác nhẹ nhõm, an ủi cho tinh thần.
Danh từ giống cái:
- (Tiếng địa phương) Động, hang: Một từ địa phương để chỉ hang động hoặc cái hốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le baume du Canada est utilisé en parfumerie. (Nhựa thơm Canada được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.)
- Ses paroles réconfortantes ont été un baume pour mon cœur. (Những lời an ủi của cô ấy là một niềm an ủi cho trái tim tôi.)
Danh từ giống cái:
- Les chèvres se sont réfugiées dans une baume. (Những con dê đã trú ẩn trong một cái hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appliquer un baume sur...": bôi một loại dầu thơm/ thuốc mỡ lên...
- Il applique un baume sur ses lèvres gercées. (Anh ấy bôi một loại dưỡng môi lên đôi môi nứt nẻ của mình.)
"être un baume pour l'âme": là liều thuốc cho tâm hồn.
- Cette musique est un véritable baume pour l'âme. (Bản nhạc này thực sự là một liều thuốc cho tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
Balsamique (adj): có tính chất của nhựa thơm, thơm dịu.
- Une odeur balsamique (Một mùi hương thơm dịu như nhựa thông).
Baumier (adj, nm): (cây) cho nhựa thơm.
- Le peuplier baumier (Cây dương cho nhựa thơm).
Từ đồng nghĩa
- Onguent (nm): thuốc mỡ, cao (dùng để xoa bóp).
- Consolation (nf): sự an ủi, niềm an ủi (nghĩa bóng).
- Antre (nm), caverne (nf): hang, động (cho nghĩa danh từ giống cái).
Thành ngữ liên quan
- "C'est un baume sur une plaie": Đó là một sự an ủi/ xoa dịu cho một vết thương lòng (nghĩa bóng).
- Ses excuses, c'est un baume sur une plaie. (Lời xin lỗi của anh ta là một sự xoa dịu cho vết thương lòng.)
danh từ giống đực
- nhựa thơm, bôm
- (nghĩa bóng) niềm an ủi
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) động, hang