punchy

/'pʌntʃ'pres/
Học thuật
Thân thiện
punchy

The advertisement had a punchy slogan that caught everyone's attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mạnh mẽ, súc tích gây ấn tượng: Dùng để miêu tả một thứ đó (như lời nói, văn bản, bài thuyết trình) tác động mạnh, ngắn gọn hiệu quả.
    • sức nặng, hiệu lực mạnh: Chỉ sự vật, sự việc tác động rõ rệt, tạo được ấn tượng mạnh.
    • (Thông tục) Choáng váng, lảo đảo: Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng để miêu tả trạng thái choáng váng, mệt mỏi hoặc say (tương tự như "drunk").
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chính: mạnh mẽ, súc tích):
    • The journalist wrote a punchy headline that caught everyone's attention. (Nhà báo đã viết một tiêu đề mạnh mẽ, súc tích thu hút sự chú ý của mọi người.)
    • Her speech was short and punchy, making the audience remember the key points. (Bài phát biểu của ấy ngắn gọn mạnh mẽ, khiến khán giả nhớ những điểm chính.)
  • Tính từ (Nghĩa thông tục: choáng váng):
    • After working for 12 hours straight, I feel a bit punchy. (Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, tôi cảm thấy hơi choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Punchy prose": Văn xuôi sắc sảo, mạnh mẽ.
    • The author is known for his punchy prose and sharp wit. (Tác giả được biết đến với lối văn xuôi sắc sảo trí thông minh sắc bén.)
  • "A punchy argument": Một lập luận đanh thép, sức thuyết phục.
    • She ended her debate with a punchy argument that left no room for rebuttal. ( ấy kết thúc cuộc tranh luận bằng một lập luận đanh thép không để lại chỗ cho sự bác bẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (động từ): Đấm, đánh; (danh từ): đấm; sức mạnh, hiệu quả.
    • His writing lacks punch. (Bài viết của anh ta thiếu sức nặng.)
  • Punchily (trạng từ): Một cách mạnh mẽ, súc tích.
    • He argued his point punchily. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Forceful: Mạnh mẽ, sức thuyết phục.
  • Impactful: tác động, ảnh hưởng.
  • Concise: Ngắn gọn, súc tích.
  • Vigorous: Sôi nổi, mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "punchy")

Thành ngữ liên quan
  • Pack a punch: sức mạnh/tác động lớn (thường dùng cho lời nói, đồ uống cồn).
    • That cocktail really packs a punch! (Ly cocktail đó thực sự rất mạnh!)
  • Pull one's punches: Nói/ hành động một cách nhẹ nhàng, giảm bớt sự chỉ trích.
    • In her review, she didn't pull any punches. (Trong bài đánh giá của mình, ấy đã chỉ trích thẳng thừng, không giảm nhẹ.)
punchy

The advertisement had a punchy slogan that caught everyone's attention.

tính từ
  1. (thông tục), (như) drunk
  2. mạnh mẽ; có vẻ hiệu lực mạnh mẽ, hiệu lực mạnh mẽ