paunch
/pɔ:ntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bụng to, bụng phệ: Phần bụng nhô ra, thường do mỡ thừa tích tụ, đặc biệt ở nam giới.
- Dạ cỏ: Một trong bốn ngăn của dạ dày động vật nhai lại (như bò, cừu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bụng to):
- He developed a noticeable paunch after years of working at a desk. (Anh ấy đã có một cái bụng phệ đáng chú ý sau nhiều năm làm việc tại bàn.)
- The old sailor patted his large paunch and laughed. (Người thủy thủ già vỗ vào cái bụng to của mình và cười.)
Danh từ (Dạ cỏ):
- The first compartment of a cow's stomach is called the paunch. (Ngăn đầu tiên của dạ dày bò được gọi là dạ cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a paunch": Có bụng phệ.
- He's still fit, but he's starting to have a bit of a paunch. (Anh ấy vẫn khỏe mạnh, nhưng bắt đầu có một chút bụng phệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Paunchy (tính từ): Có bụng phệ, bụng to.
- The paunchy man struggled to tie his shoelaces. (Người đàn ông bụng phệ gặp khó khăn khi buộc dây giày.)
Từ đồng nghĩa
- Potbelly: Bụng phệ, bụng bia.
- Belly: Bụng (nghĩa chung, ít mang sắc thái bụng to hơn).
- Abdomen: Bụng (từ y học, trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Flat stomach: Bụng phẳng.
- Washboard abs: Cơ bụng sáu múi.
danh từ
- dạ cỏ (của động vật nhai lại)
- dạ dày; bụng
- (hàng hải) thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu)
ngoại động từ
- mổ ruột (cầm thú), mổ bụng