punic war

punic war

The Roman general studies a map of the Mediterranean during the Punic War.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Chiến tranh Punicmột trong ba cuộc chiến tranh giữa Carthage La , dẫn đến sự hủy diệt của Carthage sự sáp nhập vào lãnh thổ La . Các cuộc chiến này diễn ra vào các giai đoạn: 264-241 TCN, 218-201 TCN, 149-146 TCN.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Punic lần thứ nhất kéo dài từ năm 264 đến 241 TCN chủ yếu một cuộc xung đột hải quân.)
  • (Hannibal nổi tiếng với vai trò của ông trong Chiến tranh Punic lần thứ hai, vượt dãy Alps với voi.)
  • (Chiến tranh Punic lần thứ ba kết thúc với sự hủy diệt hoàn toàn của Carthage vào năm 146 TCN.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Punic Wars" (dạng số nhiều): thường được dùng để chỉ toàn bộ ba cuộc chiến như một sự kiện lịch sử lớn.

    • The Punic Wars were a turning point in the rise of the Roman Republic. (Các cuộc Chiến tranh Punic một bước ngoặt trong sự trỗi dậy của Cộng hòa La .)
  • "Punic" (tính từ): liên quan đến người Carthage hoặc văn hóa của họ.

    • The Punic language was spoken in Carthage and its colonies. (Ngôn ngữ Punic được nói ở Carthage các thuộc địa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Punic (tính từ): thuộc về người Carthage.

    • The Punic fleet was one of the most powerful in the ancient Mediterranean. (Hạm đội Punic một trong những hạm đội mạnh nhấtĐịa Trung Hải cổ đại.)
  • Carthaginian (tính từ/danh từ): người Carthage (từ đồng nghĩa với Punic khi chỉ người).

    • The Carthaginian general Hannibal is a legendary figure. (Tướng Carthage Hannibal một nhân vật huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Carthaginian Wars: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, để chỉ các cuộc chiến tranh này.
  • Roman-Carthaginian Wars: nhấn mạnh hai phe tham chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "punic war".

Thành ngữ liên quan
  • "To cross the Rubicon": vượt qua điểm không thể quay lại (mặc dù không trực tiếp liên quan đến Chiến tranh Punic, nhưng thường được so sánh với các hành động quyết định trong lịch sử La , như Hannibal vượt dãy Alps).