sell
Động từ:
- Bán: Hành động chuyển quyền sở hữu một vật phẩm hoặc dịch vụ cho người khác để đổi lấy tiền hoặc một thứ có giá trị tương đương.
- Thuyết phục ai đó chấp nhận hoặc tin vào điều gì: Dùng để chỉ việc trình bày một ý tưởng, kế hoạch hoặc quan điểm một cách thuyết phục để người khác đồng ý hoặc ủng hộ.
- Phản bội, bán rẻ: (Nghĩa bóng) Hành động từ bỏ hoặc phản bội một nguyên tắc, lòng trung thành hoặc người khác vì lợi ích cá nhân.
Danh từ:
- Sự thất vọng, vố lừa: (Thông tục, ít dùng) Chỉ một điều gì đó gây thất vọng, một trò lừa bịp hoặc một tình huống không như mong đợi.
Động từ:
- She wants to sell her old car. (Cô ấy muốn bán chiếc xe cũ của mình.)
- He is trying to sell his idea to the board of directors. (Anh ấy đang cố gắng thuyết phục hội đồng quản trị chấp nhận ý tưởng của mình.)
- The traitor sold military secrets to the enemy. (Kẻ phản bội đã bán bí mật quân sự cho kẻ thù.)
Danh từ:
- The concert was a real sell; the band didn't even show up. (Buổi hòa nhạc thật là một vố lừa; ban nhạc thậm chí còn không xuất hiện.)
"To be sold on something": Hoàn toàn bị thuyết phục và tin tưởng vào giá trị của điều gì đó.
- After the demonstration, I was completely sold on the new software. (Sau buổi trình diễn, tôi hoàn toàn bị thuyết phục bởi phần mềm mới.)
"To sell oneself": Tự quảng bá bản thân, trình bày khả năng và phẩm chất của mình một cách thuyết phục (thường khi xin việc).
- In a job interview, you need to know how to sell yourself. (Trong một cuộc phỏng vấn xin việc, bạn cần biết cách quảng bá bản thân.)
Seller (n): Người bán, nhà bán lẻ.
- He is a book seller. (Anh ấy là một người bán sách.)
Sale (n): Sự bán hàng, đợt giảm giá.
- The store is having a big sale. (Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn.)
Selling point (n): Điểm bán hàng, ưu điểm nổi bật để thuyết phục khách hàng.
- The phone's long battery life is its main selling point. (Thời lượng pin dài là điểm bán hàng chính của chiếc điện thoại.)
- Vend (v): Bán (mang tính trang trọng hoặc chuyên môn hơn).
- Market (v): Tiếp thị, đưa ra thị trường.
- Peddle (v): Bán rong, rao bán (thường mang hàm ý tiêu cực).
Sell off: Bán tống bán tháo, bán nhanh (thường với giá thấp để thanh lý).
- The company is selling off its old equipment. (Công ty đang bán tống bán tháo thiết bị cũ của họ.)
Sell out:
- Bán hết sạch hàng.
- The tickets sold out in just one hour. (Vé đã bán hết chỉ trong một giờ.)
- (Nghĩa bóng) Phản bội lý tưởng hoặc nguyên tắc của mình vì tiền hoặc thành công.
- Many fans accused the band of selling out when they signed with a major label. (Nhiều người hâm mộ buộc tội ban nhạc đã phản bội lý tưởng khi ký hợp đồng với một hãng đĩa lớn.)
Sell up: Bán hết tài sản, doanh nghiệp (thường để chuyển đi hoặc nghỉ hưu).
- After 30 years, they decided to sell up and move to the countryside. (Sau 30 năm, họ quyết định bán hết và chuyển về nông thôn.)
Sell like hot cakes: Bán chạy như tôm tươi.
- The new smartphone is selling like hot cakes. (Điện thoại thông minh mới đang bán chạy như tôm tươi.)
Sell someone down the river: Phản bội, bỏ rơi ai đó (để họ gặp rắc rối).
- He felt his partner sold him down the river during the negotiation. (Anh ta cảm thấy đối tác của mình đã phản bội anh trong cuộc đàm phán.)
Hard sell: Cách tiếp thị hoặc bán hàng quá tích cực, gây khó chịu.
- The salesman gave me a hard sell, so I left the store. (Người bán hàng đã dùng chiêu bán hàng quá tích cực với tôi, vì vậy tôi rời khỏi cửa hàng.)
- (thực vật học) sự làm thất vọng
- what a sell!thật là thất vọng!, thật là chán quá!
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vố chơi khăm; sự đánh lừa
- bán (hàng hoá); chuyên bán
- goods that sell wellhàng hoá bán chạy
- to sell like wildfire; to sell like hot cakesbán chạy như tôm tươi
- to sell second bookschuyên bán sách cũ
- phản bội, bán, bán rẻ (nước, lương tâm)
- to sell one's honourbán rẻ danh dự
- to sell one's countrybán nước
- (từ lóng) làm cho thất vọng
- sold again!thật là chán quá!
- quảng cáo cho, rao hàng cho, cho (ai) biết giá trị của cái gì; làm cho (ai) thích muốn cái gì
- to sell a new drugquảng cáo cho một thứ thuốc mới
- to sell the public on a new druglàm cho công chúng biết giá trị của một thứ thuốc mới
- to be sold on somethingthích thú cái gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh lừa, lừa
Idioms
- to sell offbán xon
- to sell outbán rẻ hết (hàng còn lại, hàng dự trữ), bán tống bán tháo
- to sell upbán hàng hoá (của người mắc nợ bị phá sản)
- to sell down the riverphản bội, phản dân hại nước
- to sell one's life dearlygiết được nhiều quân địch trước khi hy sinh