pure tone
Định nghĩa
Danh từ: Âm thuần khiết là một âm thanh ổn định, không có các âm bội (overtone). Nó chỉ bao gồm một tần số duy nhất, không bị pha trộn bởi các hài âm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã kiểm tra thính lực của anh ấy bằng các âm thuần khiết ở các tần số khác nhau.)
- (Một âm thoa tạo ra một âm thuần khiết khi được gõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm học và thính học, "pure tone" thường được dùng để đo ngưỡng nghe của con người.
- Trong kỹ thuật âm thanh, âm thuần khiết là cơ sở để phân tích các dạng sóng phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Pure-tone audiometry (n): đo thính lực bằng âm thuần khiết.
- Pure-tone audiometry is a standard test for hearing loss. (Đo thính lực bằng âm thuần khiết là một xét nghiệm tiêu chuẩn cho chứng mất thính lực.)
- Tone (n): âm thanh, âm điệu.
- The tone of the bell was very clear. (Âm thanh của cái chuông rất trong trẻo.)
Từ đồng nghĩa
- Simple tone: âm đơn giản (một thuật ngữ khác cho âm thuần khiết).
- Sine wave: sóng hình sin (dạng sóng tạo ra âm thuần khiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho "pure tone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "pure tone".