purely
/'pjuəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, chỉ là: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ xảy ra vì một lý do duy nhất, hoặc chỉ bao gồm một yếu tố duy nhất, không có gì khác.
- Trong sạch; trong trắng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một cách thuần khiết, không bị pha trộn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I did it purely out of curiosity. (Tôi làm điều đó hoàn toàn chỉ vì tò mò.)
- This is a purely technical problem. (Đây chỉ là một vấn đề thuần túy kỹ thuật.)
- The decision was based purely on financial considerations. (Quyết định được đưa ra hoàn toàn dựa trên những cân nhắc tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"purely and simply": hoàn toàn và đơn giản là.
- He refused the offer, purely and simply because it was unethical. (Anh ta từ chối lời đề nghị, hoàn toàn và đơn giản là vì nó phi đạo đức.)
"purely hypothetical": chỉ là giả thuyết, thuần túy giả định.
- This is a purely hypothetical scenario. (Đây chỉ là một kịch bản thuần túy giả định.)
Biến thể và từ gần giống
Pure (adj): thuần khiết, nguyên chất, hoàn toàn.
- pure gold (vàng nguyên chất)
- pure coincidence (sự trùng hợp hoàn toàn)
Purify (v): thanh lọc, tinh chế.
- Purification (n): sự thanh lọc, sự tinh chế.
Từ đồng nghĩa
- Solely: chỉ, duy nhất.
- Exclusively: độc quyền, chỉ riêng.
- Entirely: hoàn toàn.
- Merely: chỉ là, đơn thuần là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "purely")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "purely")
phó từ
- hoàn toàn, chỉ là
- trong, trong sạch; trong trắng