purist

/'pjuərist/
Học thuật
Thân thiện
purist

A grammar purist carefully corrects a sentence in a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa thuần túy: Một người luôn tuân thủ bảo vệ nghiêm ngặt các quy tắc, tiêu chuẩn truyền thống hoặc nguyên bản trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc văn hóa.
    • Người cầu toàn về mặt ngôn ngữ hay hình thức: Người nhấn mạnh vào sự chính xác, đúng đắn tuyệt đối thường phản đối những sự thay đổi, ảnh hưởng bên ngoài hoặc cách sử dụng được coi không chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a grammar purist, he refuses to use abbreviations like "LOL" in formal writing. ( một người theo chủ nghĩa thuần túy về ngữ pháp, anh ấy từ chối sử dụng các từ viết tắt như "LOL" trong văn viết trang trọng.)
    • The coffee purist insists on brewing with freshly ground beans and filtered water only. (Người sành cà phê thuần túy khăng khăng chỉ pha với hạt vừa xay nước lọc.)
    • Language purists often oppose the adoption of foreign words. (Những người theo chủ nghĩa thuần túy về ngôn ngữ thường phản đối việc du nhập từ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a purist about something": một người rất khắt khe, nguyên tắc về một điều đó.

    • She is a purist about classical ballet technique. ( ấy một người cực kỳ nguyên tắc về kỹ thuật ballet cổ điển.)
  • Tính từ hóa (informal): Có thể dùng "purist" như một tính từ không chính thức để mô tả quan điểm hoặc tiêu chuẩn.

    • That's a very purist approach to filmmaking. (Đó một cách tiếp cận rất thuần túy đối với việc làm phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Purism (danh từ): Chủ nghĩa thuần túy.

    • His purism in music led him to collect only vinyl records. (Chủ nghĩa thuần túy của anh ấy trong âm nhạc khiến anh chỉ sưu tầm đĩa than.)
  • Puristic (tính từ): Mang tính chất thuần túy, theo chủ nghĩa thuần túy.

    • His puristic views on language are well-known. (Quan điểm thuần túy của ông về ngôn ngữ rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionalist: Người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Stickler: Người quá câu nệ, khắt khe (về quy tắc, chi tiết).
  • Pedant: Người thích phô trương kiến thức, hay vạch lỗi nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Innovator: Người đổi mới.
  • Revisionist: Người theo chủ nghĩa xét lại, muốn thay đổi cách hiểu truyền thống.
  • Pragmatist: Người theo chủ nghĩa thực dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Purist's nightmare: Chỉ một thứ đó người theo chủ nghĩa thuần túy rất ghét pha tạp hoặc không chuẩn mực.
    • The modernized version of the classic novel is a purist's nightmare. (Bản hiện đại hóa của cuốn tiểu thuyết cổ điển cơn ác mộng của những người thuần túy.)
purist

A grammar purist carefully corrects a sentence in a textbook.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) người theo chủ nghĩa thuần tuý

Từ gần giống

Từ chứa "purist"