purify

/'pjuərifai/
Học thuật
Thân thiện
purify

The scientist uses a filter to purify the water.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sạch, lọc sạch, tinh chế: Loại bỏ các chất bẩn, tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một thứ đó để trở nên tinh khiết hơn.
    • Thanh lọc, gột sạch (tội lỗi, cảm xúc tiêu cực): Làm cho tinh thần, tâm hồn hoặc đạo đức trở nên trong sạch, thanh khiết hơn.
    • (Tôn giáo) Tẩy uế: Thực hiện nghi thức để loại bỏ sự ô uế về mặt tinh thần hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The water filter helps to purify drinking water. (Bộ lọc nước giúp làm sạch nước uống.)
    • The ritual is meant to purify the soul. (Nghi lễ nhằm mục đích thanh lọc tâm hồn.)
    • They used a special process to purify the metal. (Họ đã sử dụng một quy trình đặc biệt để tinh chế kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to purify oneself": tự thanh lọc bản thân (về thể chất hoặc tinh thần).

    • Before the ceremony, one must purify oneself. (Trước buổi lễ, người ta phải tự thanh tẩy bản thân.)
  • "to purify something of/from something": làm sạch cái khỏi cái .

    • The plant purifies the air of toxins. (Nhà máy làm sạch không khí khỏi các chất độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Purification (danh từ): sự thanh lọc, sự tinh chế.

    • Water purification is essential for public health. (Việc lọc sạch nước điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
  • Pure (tính từ): tinh khiết, trong sạch.

    • She drank pure water from the spring. ( ấy uống nước tinh khiết từ suối.)
  • Purifier (danh từ): máy/thiết bị lọc, chất làm sạch.

    • We bought an air purifier for the living room. (Chúng tôi mua một máy lọc không khí cho phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleanse: làm sạch, tẩy rửa (thường dùng cho cơ thể, tâm hồn hoặc bề mặt).
  • Filter: lọc (chủ yếu dùng cho chất lỏng, khí).
  • Refine: tinh chế, lọc (thường dùng cho kim loại, dầu, đường).
Từ trái nghĩa
  • Contaminate: làm bẩn, làm ô nhiễm.
  • Pollute: gây ô nhiễm.
  • Taint: làm vẩn đục, làm ô uế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "purify" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với cấu trúc "purify something of/from something").

purify

The scientist uses a filter to purify the water.

ngoại động từ
  1. làm sạch, lọc trong, tinh chế
  2. rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng
  3. (tôn giáo) tẩy uế

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "purify"