provision
/provision/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự trữ sẵn: Hành động hoặc quá trình chuẩn bị trước cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
- Đồ dự phòng, đồ trữ sẵn; lương thực, thực phẩm dự trữ: Những vật dụng hoặc nguồn cung cấp (đặc biệt là thức ăn, đồ uống) được dự trữ để sử dụng sau này.
- Điều khoản: Một điều kiện hoặc quy định cụ thể được nêu trong một văn bản pháp lý như hợp đồng, hiến pháp hoặc luật.
Ngoại động từ:
- Cung cấp lương thực/thực phẩm: Hành động cung cấp thức ăn, đồ uống và các nhu yếu phẩm khác cho một nhóm người, thường là cho một chuyến đi dài hoặc một đạo quân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự chuẩn bị):
- They made provision for their children's education. (Họ đã chuẩn bị cho việc học hành của con cái.)
- The contract includes a provision for early termination. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về việc chấm dứt trước hạn.)
Danh từ (Lương thực dự trữ):
- We need to buy more provisions before the storm hits. (Chúng ta cần mua thêm thực phẩm dự trữ trước khi cơn bão ập đến.)
- The ship carried enough provisions for a six-month voyage. (Con tàu chở đủ lương thực cho một chuyến hải trình sáu tháng.)
Ngoại động từ:
- The army was provisioned for the long winter campaign. (Quân đội đã được cung cấp đầy đủ lương thực cho chiến dịch mùa đông dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make provision for/against something": Chuẩn bị cho (một khả năng) hoặc để phòng ngừa (một rủi ro).
- Wise investors make provision against market fluctuations. (Những nhà đầu tư khôn ngoan chuẩn bị dự phòng cho sự biến động của thị trường.)
"Subject to the provision that...": Với điều kiện là..., miễn là có điều khoản rằng...
- The loan was approved, subject to the provision that the funds are used for business expansion. (Khoản vay được chấp thuận, với điều kiện là số tiền được sử dụng để mở rộng kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
Provisioning (danh động từ): Hành động cung cấp lương thực/thực phẩm.
- The provisioning of the remote base was done by air. (Việc cung cấp lương thực cho căn cứ xa xôi được thực hiện bằng đường không.)
Provisional (tính từ): Tạm thời, có tính chất dự kiến.
- They reached a provisional agreement. (Họ đã đạt được một thỏa thuận tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự chuẩn bị): Preparation, arrangement, precaution.
- Danh từ (điều khoản): Clause, term, stipulation.
- Danh từ (lương thực): Supplies, groceries, foodstuffs.
- Động từ: Supply, furnish, equip.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "provision" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "provision for" hoặc "provide for").
Thành ngữ liên quan
- Make no provision for: Không chuẩn bị trước cho, không tính đến.
- He made no provision for his retirement and now faces financial difficulties. (Ông ấy đã không chuẩn bị gì cho tuổi già và giờ đây phải đối mặt với khó khăn tài chính.)
danh từ
- ((thường) + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự trữ sẵn
- to make provisionchuẩn bị đầy đủ, dự phòng
- đồ dự phòng, đồ trữ sẵn
- (số nhiều) lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống
- điều khoản (của giao kèo...)
ngoại động từ
- cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân...)