puttyroot
Định nghĩa
Danh từ: - Cây lan puttyroot: Một loại lan Bắc Mỹ (tên khoa học Aplectrum hyemale), đặc trưng bởi một chiếc lá đơn và hoa màu nâu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây puttyroot mọc trong các khu rừng rụng lá ở phía đông Bắc Mỹ.)
- (Một chiếc lá đơn của cây puttyroot xuất hiện vào mùa thu và tồn tại suốt mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không có cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ này, vì đây là tên gọi chuyên ngành thực vật học.
Biến thể và từ gần giống
- Puttyroot (danh từ): không có biến thể, nhưng có thể được gọi là Adam-and-Eve (tên thông thường khác) trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Adam-and-Eve: tên gọi phổ biến khác của loài lan này.
- Orchid: từ chung cho họ lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến từ này.