putz

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ngốc, kẻ khờ khạo: "putz" dùng để chỉ một người ngu ngốc, đần độn, thường mang nghĩa khinh miệt hoặc chế giễu.
    • Dương vật (từ lóng thô tục): "putz" một từ lóng thô tục chỉ bộ phận sinh dục nam, tương đương với "của quý" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (kẻ ngốc):

    • Don't be such a putz; think before you act. (Đừng một kẻ ngốc như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
    • He's a real putz for forgetting her birthday. (Hắn ta đúng một kẻ ngốc khi quên sinh nhật ấy.)
  • Danh từ (từ lóng thô tục):

    • He accidentally exposed his putz in the locker room. (Anh ta vô tình phơi bày cái "của quý" trong phòng thay đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Putz around" (động từ): lãng phí thời gian, làm việc vô ích hoặc chậm chạp.

    • Stop putzing around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi!)
  • "Putz" trong ngữ cảnh Yiddish: thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, có thể dùng như một lời trêu chọc thân thiện giữa bạn bè.

    • He's a lovable putz who always means well. (Anh ta một kẻ ngốc đáng yêu, luôn ý tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Putz (động từ): hành động lãng phí thời gian hoặc làm việc vô ích (thường đi với "around").
    • He's been putzing in the garage all day. (Anh ta đã lãng phí cả ngày trong gara.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Idiot: kẻ đần độn.
  • Simpleton: kẻ khờ khạo.
  • Schmuck (từ lóng Yiddish): kẻ ngốc, kẻ khờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Putz around: lãng phí thời gian, làm việc lặt vặt không hiệu quả.
    • Stop putzing around and finish your homework. (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy làm xong bài tập về nhà đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To act like a putz": hành động như một kẻ ngốc.
    • He acted like a putz at the party and embarrassed everyone. (Anh ta hành động như một kẻ ngốcbữa tiệc làm mọi người xấu hổ.)