putz
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ngốc, kẻ khờ khạo: "putz" dùng để chỉ một người ngu ngốc, đần độn, thường mang nghĩa khinh miệt hoặc chế giễu.
- Dương vật (từ lóng thô tục): "putz" là một từ lóng thô tục chỉ bộ phận sinh dục nam, tương đương với "của quý" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (kẻ ngốc):
- Don't be such a putz; think before you act. (Đừng có là một kẻ ngốc như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
- He's a real putz for forgetting her birthday. (Hắn ta đúng là một kẻ ngốc khi quên sinh nhật cô ấy.)
Danh từ (từ lóng thô tục):
- He accidentally exposed his putz in the locker room. (Anh ta vô tình phơi bày cái "của quý" trong phòng thay đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Putz around" (động từ): lãng phí thời gian, làm việc vô ích hoặc chậm chạp.
- Stop putzing around and get to work! (Đừng có lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi!)
"Putz" trong ngữ cảnh Yiddish: thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, có thể dùng như một lời trêu chọc thân thiện giữa bạn bè.
- He's a lovable putz who always means well. (Anh ta là một kẻ ngốc đáng yêu, luôn có ý tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Putz (động từ): hành động lãng phí thời gian hoặc làm việc vô ích (thường đi với "around").
- He's been putzing in the garage all day. (Anh ta đã lãng phí cả ngày trong gara.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc.
- Idiot: kẻ đần độn.
- Simpleton: kẻ khờ khạo.
- Schmuck (từ lóng Yiddish): kẻ ngốc, kẻ khờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Putz around: lãng phí thời gian, làm việc lặt vặt không hiệu quả.
- Stop putzing around and finish your homework. (Đừng có lãng phí thời gian nữa, hãy làm xong bài tập về nhà đi.)
Thành ngữ liên quan
- "To act like a putz": hành động như một kẻ ngốc.
- He acted like a putz at the party and embarrassed everyone. (Anh ta hành động như một kẻ ngốc ở bữa tiệc và làm mọi người xấu hổ.)