pizza
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh pizza: Một loại bánh mì dẹt, tròn, được nướng trong lò, thường phủ lên trên một lớp sốt cà chua, phô mai và các loại nguyên liệu khác như thịt, rau củ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We ordered a large pizza for dinner. (Chúng tôi đã gọi một cái bánh pizza lớn cho bữa tối.)
- She loves pizza with extra cheese and pepperoni. (Cô ấy thích bánh pizza với nhiều phô mai và xúc xích Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pizza delivery": dịch vụ giao bánh pizza tận nhà.
- I called for pizza delivery because I was too tired to cook. (Tôi đã gọi dịch vụ giao bánh pizza vì quá mệt để nấu ăn.)
"pizza crust": phần vỏ bánh pizza.
- The pizza crust was thin and crispy. (Vỏ bánh pizza mỏng và giòn.)
Biến thể và từ gần giống
Pizzeria (danh từ): tiệm bánh pizza.
- We went to a new pizzeria in town. (Chúng tôi đã đến một tiệm bánh pizza mới trong thị trấn.)
Pizza box (danh từ): hộp đựng bánh pizza.
- The pizza box was still warm when it arrived. (Hộp bánh pizza vẫn còn ấm khi nó được giao đến.)
Từ đồng nghĩa
- Italian pie: bánh nướng kiểu Ý (một cách gọi khác của pizza, nhưng ít phổ biến hơn).
- Flatbread: bánh mì dẹt (loại bánh tương tự nhưng không nhất thiết phải có lớp phủ như pizza).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "pizza", nhưng có thể dùng với động từ "order" (gọi món) hoặc "make" (làm):
- Let's order pizza for the party. (Hãy gọi bánh pizza cho bữa tiệc.)
- She made pizza from scratch. (Cô ấy đã làm bánh pizza từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "as popular as pizza": phổ biến như bánh pizza (dùng để chỉ một thứ gì đó rất được yêu thích).
- This new app is as popular as pizza among teenagers. (Ứng dụng mới này phổ biến như bánh pizza trong giới thiếu niên.)