pizza

pizza

A family shares a large pizza at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh pizza: Một loại bánh mì dẹt, tròn, được nướng trong , thường phủ lên trên một lớp sốt cà chua, phô mai các loại nguyên liệu khác như thịt, rau củ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ordered a large pizza for dinner. (Chúng tôi đã gọi một cái bánh pizza lớn cho bữa tối.)
    • She loves pizza with extra cheese and pepperoni. ( ấy thích bánh pizza với nhiều phô mai xúc xích Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pizza delivery": dịch vụ giao bánh pizza tận nhà.

    • I called for pizza delivery because I was too tired to cook. (Tôi đã gọi dịch vụ giao bánh pizza quá mệt để nấu ăn.)
  • "pizza crust": phần vỏ bánh pizza.

    • The pizza crust was thin and crispy. (Vỏ bánh pizza mỏng giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pizzeria (danh từ): tiệm bánh pizza.

    • We went to a new pizzeria in town. (Chúng tôi đã đến một tiệm bánh pizza mới trong thị trấn.)
  • Pizza box (danh từ): hộp đựng bánh pizza.

    • The pizza box was still warm when it arrived. (Hộp bánh pizza vẫn còn ấm khi được giao đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Italian pie: bánh nướng kiểu Ý (một cách gọi khác của pizza, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Flatbread: bánh mì dẹt (loại bánh tương tự nhưng không nhất thiết phải lớp phủ như pizza).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "pizza", nhưng có thể dùng với động từ "order" (gọi món) hoặc "make" (làm):
    • Let's order pizza for the party. (Hãy gọi bánh pizza cho bữa tiệc.)
    • She made pizza from scratch. ( ấy đã làm bánh pizza từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "as popular as pizza": phổ biến như bánh pizza (dùng để chỉ một thứ đó rất được yêu thích).
    • This new app is as popular as pizza among teenagers. (Ứng dụng mới này phổ biến như bánh pizza trong giới thiếu niên.)