pye-dog
Định nghĩa
Danh từ: Chó hoang, chó vô chủ, thường là giống chó lai, sống bán hoang dã ở các làng quê châu Á, đặc biệt là Ấn Độ. Loài chó này không thuộc sở hữu của ai và thường sống lang thang, kiếm ăn quanh khu vực dân cư.
Ví dụ sử dụng
- (Một con chó hoang lang thang vào chợ làng, tìm kiếm thức ăn thừa.)
- (Nhiều con chó hoang ở vùng nông thôn Ấn Độ không hung dữ, nhưng chúng giữ khoảng cách với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pye-dog thường được dùng trong văn cảnh mô tả động vật hoang dã hoặc bán hoang dã ở châu Á, nhấn mạnh tình trạng vô chủ và lối sống tự do.
- (Hệ sinh thái của chó hoang ở Đông Nam Á gắn liền với các khu định cư của con người, nơi chúng nhặt nhạnh thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pariah dog: Một thuật ngữ khác để chỉ chó hoang vô chủ, phổ biến ở châu Á.
- Pariah dogs are often found in packs near urban areas. (Chó hoang thường được tìm thấy theo bầy gần các khu vực đô thị.)
- Mongrel: Chó lai, không thuần chủng.
- A mongrel can be a loving pet if given a home. (Chó lai có thể là thú cưng đáng yêu nếu được cho một mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Chó hoang: Chó sống tự do, không có chủ.
- Chó vô chủ: Chó không thuộc sở hữu của ai.
- Chó lai: Chó có nguồn gốc hỗn hợp, không thuần chủng.
Các cụm từ liên quan
- Pye-dog pack: Bầy chó hoang.
- A pye-dog pack can be seen roaming the outskirts of the village at night. (Một bầy chó hoang có thể được nhìn thấy lang thang ở ngoại ô làng vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- To be like a pye-dog: (Thành ngữ không chính thức) Chỉ một người sống lang thang, không nơi nương tựa.
- After losing his job, he felt like a pye-dog, wandering without purpose. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như một con chó hoang, lang thang vô định.)