pyrrole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pirol: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, có công thức phân tử C₄H₅N, là một đơn vị cấu trúc cơ bản trong nhiều hợp chất sinh học quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le noyau du pyrrole est présent dans la chlorophylle. (Vòng pirol có mặt trong chất diệp lục.)
- Le pyrrole est un composé hétérocyclique aromatique. (Pirol là một hợp chất dị vòng thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivés du pyrrole": Các dẫn xuất của pirol.
- Les porphyrines sont des molécules complexes formées à partir de noyaux de pyrrole. (Porphyrin là những phân tử phức tạp được hình thành từ các vòng pirol.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrrolique (adj): thuộc về pirol.
- Un composé pyrrolique. (Một hợp chất thuộc nhóm pirol.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh thông thường. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
danh từ giống đực
- (hóa học) pirola