pythien

Học thuật
Thân thiện
pythien

Le prêtre pythien consulte l'oracle dans le temple d'Apollon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Pythie: Chỉ những liên quan đến Pythie, nữ tu sĩ (nhà tiên tri) của đền thờ thần Apollo ở Delphi, Hy Lạp cổ đại.
    • Thuộc về thần Apollo: Đặc biệt dùng để chỉ thần Apollo trong vai tròkẻ chinh phục, với biệt danh "Apollon Pythien" sau khi thần giết con trăn thần (Python) canh giữ đền thờ Delphi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les oracles pythiens étaient célèbres dans toute la Grèce antique. (Những lời sấm truyền Pythie nổi tiếng khắp Hy Lạp cổ đại.)
    • Apollon Pythien était vénéré à Delphes. (Thần Apollo Pythien được tôn thờ ở Delphi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeux Pythiens": Thế vận hội Pythie, một trong bốn đại hội thể thao quan trọng của Hy Lạp cổ đại, được tổ chức tại Delphi để tôn vinh thần Apollo.
    • Les Jeux Pythiens avaient lieu tous les quatre ans. (Thế vận hội Pythie được tổ chức bốn năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pythie (danh từ giống cái): Nữ tu sĩ (nhà tiên tri) của đền thờ Apollo ở Delphi; cũng chỉ chính đền thờ hoặc lời sấm truyền từ đó.
  • Python (danh từ giống đực): Tên con trăn/thuồng luồng thần thoại bị thần Apollo giết; cũngtên một loài trăn.
Từ đồng nghĩa
  • Delphique: Thuộc về Delphi (thành phố đền thờ), thường dùng thay thế trong ngữ cảnh nói về những lời sấm truyền.
  • Apollinien: Thuộc về thần Apollo (tính từ chung hơn, không nhất thiết gắn với sự kiện giết Python).
pythien

Le prêtre pythien consulte l'oracle dans le temple d'Apollon.

tímh từ
  1. xem pythie
    • Apollon Pythien
      thần A--lông chiến thắng Mãng xà